Hướng dẫn cách đọc mã sản phẩm van AirTAC: 4V210-08, 3V110-06…

Hướng dẫn cách đọc mã sản phẩm van AirTAC như 4V210-08 hoặc 3V110-06, giải thích port size, Cv và series, giúp lựa chọn đúng van cho hệ thống khí nén và xi lanh 1 hoặc 2 tác động.

Hướng dẫn cách đọc mã sản phẩm van AirTAC: 4V210-08, 3V110-06…

Trong các hệ thống khí nén và tự động hóa, việc hiểu đúng mã sản phẩm van điện từ AirTAC là yếu tố quan trọng giúp kỹ sư, người vận hành và nhà cung cấp lựa chọn đúng model, port size, Cv và áp suất làm việc. Lựa chọn sai van có thể dẫn đến van không nhảy, xi lanh chạy chậm hoặc giảm tuổi thọ thiết bị. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách đọc mã sản phẩm, giải thích các ký hiệu trong mã và cách tham khảo catalog cũng như ảnh thực tế để lựa chọn van đúng chuẩn.

1. Tổng quan về mã sản phẩm van AirTAC

Mỗi van điện từ AirTAC đều có mã sản phẩm riêng, ví dụ như 4V210-08, 3V110-06, nhằm xác định đầy đủ thông tin về:

  1. Series van (3V, 4V, 5V)
  2. Model và kích thước van
  3. Port sizelưu lượng khí (Cv)
  4. Số vị trí và loại van (5/2, 5/3, 3/2)

Hiểu đúng mã sản phẩm giúp:

  1. Lựa chọn van phù hợp với xi lanh 1 tác động hay 2 tác động
  2. Đảm bảo port size và Cv tương thích
  3. Tránh lắp sai series → giảm hiệu suất hoặc hư coil
  4. Đối chiếu catalog AirTAC và bảng Specification chính xác

2. Phân tích mã sản phẩm

2.1 Van 4V210-08

  1. 4V: Series 4V – van 5 cổng, 2 hoặc 3 vị trí (5/2, 5/3-way)
  2. 210: Model van, liên quan tới port size và Cv
  3. 08: Thông số port size/Cv cụ thể → ví dụ 1/4”, Cv lớn hơn 4V210-06

2.2 Van 3V110-06

  1. 3V: Series 3V – van 3 cổng, 2 vị trí (3/2-way)
  2. 110: Model van, liên quan tới kích thước và áp suất
  3. 06: Thông số port size/Cv → ví dụ M5 hoặc 1/8”, Cv thấp

Khi đọc mã sản phẩm, bạn nên tham khảo trực tiếp catalog AirTAC để so sánh port size, Cv và áp suất theo từng model.

3. Lợi ích của việc đọc đúng mã sản phẩm

  1. Chọn đúng van phù hợp với xi lanh 1 hoặc 2 tác động
  2. Đảm bảo lưu lượng khí và port size tương thích
  3. Tránh lắp sai → giảm hiệu suất hệ thống
  4. Dễ dàng kiểm tra và bảo trì với catalog và sơ đồ kết nối

4. Lưu ý khi chọn van theo mã sản phẩm

4.1 Port size và Cv

  1. Luôn đối chiếu port size và Cv với xi lanh
  2. Chọn đúng lưu lượng khí → piston vận hành chuẩn, van không rung

4.2 Series và model

  1. Không lắp các van khác series trên cùng hệ thống
  2. Chọn model phù hợp với áp suất và kích thước xi lanh

4.3 Coil và điện áp

  1. Chọn đúng điện áp: AC220V, AC110V, DC24V, DC12V
  2. Kết nối coil đúng vertical hoặc parallel plug wire

5. Lỗi thường gặp khi đọc sai mã sản phẩm

  1. Chọn port size/Cv sai → xi lanh chậm, van rung, áp suất rơi cao
  2. Chọn series hoặc model sai → van không đồng bộ
  3. Chọn coil điện áp sai → van không nhảy hoặc coil bị cháy
  4. Không tham khảo catalog → lắp đặt sai → giảm tuổi thọ van