• Trang Chủ/
  • Đại lý
  • / Catalog Van Điện Từ AirTAC – Hướng Dẫn Download PDF và Sử Dụng Thông Số

Catalog Van Điện Từ AirTAC – Hướng Dẫn Download PDF và Sử Dụng Thông Số

Catalog van điện từ AirTAC cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật các dòng van, bao gồm kích thước cổng, lưu lượng Cv, điện áp coil và khả năng lắp manifold, giúp người dùng lựa chọn van phù hợp cho hệ thống khí nén.

Catalog Van Điện Từ AirTAC – Hướng Dẫn Download PDF và Sử Dụng Thông Số

Van điện từ AirTAC là một trong những thiết bị quan trọng nhất trong hệ thống khí nén công nghiệp, đóng vai trò điều khiển dòng khí, vận hành xi lanh và các cơ cấu chấp hành tự động. Để chọn đúng van và tối ưu hệ thống, việc tham khảo bảng tra thông số chi tiết từ catalog chính hãng AirTAC là rất cần thiết. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách sử dụng catalog AirTAC, những thông số cần chú ý, cách cắt ảnh từ catalog để minh họa và các lưu ý khi lựa chọn van.

Tại sao nên sử dụng catalog van điện từ AirTAC

Catalog van điện từ AirTAC là nguồn thông tin chính thức và đầy đủ nhất về các dòng van: 4V Series, 3V Series, 3A Series và 4M NAMUR. Khi sử dụng catalog, bạn sẽ:

  1. Nắm được tất cả model van và series hiện có.
  2. So sánh kích thước cổng, lưu lượng khí Cv, điện áp coil và tần suất hoạt động.
  3. Xem chi tiết áp suất làm việc, áp suất tối đa, dải nhiệt độ và vật liệu thân van.
  4. Lập kế hoạch lắp đặt van, tối ưu bố trí manifold và xác định phụ kiện cần thiết.
  5. Đảm bảo lựa chọn van phù hợp với xi lanh, hệ thống tự động hóa và dây chuyền công nghiệp.

Sử dụng catalog giúp tránh nhầm lẫn khi đặt hàng, tối ưu chi phí, và rút ngắn thời gian bảo trì, thay thế.

Nội dung chính của catalog AirTAC

Catalog van AirTAC PDF thường bao gồm các phần chính sau:

1. Tổng quan model và series

  1. Danh sách các series phổ biến: 3V Series, 4V Series, 4M NAMUR, 4V200/300, 3A100 Series.
  2. Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3.
  3. Loại tác động: Direct Acting (tác động trực tiếp), Pilot Operated (điều khiển pilot).
  4. Một số model được ghi chú là manifold-ready, thuận tiện khi ghép cụm.

Hình ảnh minh họa tổng quan giúp người dùng nhanh chóng nhận diện series và kích thước van, từ đó dễ dàng đối chiếu với hệ thống hiện tại.

2. Thông số kỹ thuật quan trọng

  1. Áp suất làm việc: Thường từ 0.15–0.8 MPa, một số van chịu áp tối đa 1.2–1.5 MPa.
  2. Port size / Kích thước cổng: M5, 1/8”, 1/4”, 3/8”, 1/2”.
  3. Cv (Flow coefficient / lưu lượng khí): Xác định khả năng cung cấp khí cho xi lanh.
  4. Điện áp coil: AC220V, AC110V, AC24V, DC24V, DC12V.
  5. Tần suất hoạt động tối đa: 3–5 chu kỳ/giây (không tải).
  6. Nhiệt độ làm việc: -20 ~ 70°C.
  7. Vật liệu thân van: Hợp kim nhôm, chống ăn mòn, bền bỉ.
  8. Chuẩn bảo vệ coil: IP65.
  9. Tùy chọn lắp manifold: Giúp ghép cụm nhiều van, tiết kiệm không gian.

3. Phụ kiện và lắp đặt

Catalog thường cung cấp thông tin về:

  1. Manifold và sub-base: chuẩn AirTAC cho phép ghép nhiều van.
  2. Đầu nối nhanh, khớp nối chữ Y, giảm thanh khí.
  3. Đế van, bu-lông và phụ kiện bắt van.

Người dùng có thể tham khảo hình tổng quan van lắp trên manifold trong catalog để hình dung cách kết nối, khoảng cách giữa các van và vị trí cổng khí.

Hướng dẫn sử dụng catalog AirTAC

Bước 1 – Xác định series và model

  1. Kiểm tra hệ thống cần van 3V, 4V hay 3A Series.
  2. Xác định loại van: 3/2, 5/2 hay 5/3, pilot trong hay pilot ngoài.

Bước 2 – Kiểm tra áp suất và port size

  1. Chọn van phù hợp áp suất hoạt động của hệ thống.
  2. Đối chiếu port size với xi lanh hoặc manifold hiện có.

Bước 3 – Chọn điện áp coil và tần suất

  1. Chọn AC hoặc DC theo nguồn điện sẵn có.
  2. Đảm bảo tần suất van ≥ tần suất chu kỳ của xi lanh.

Bước 4 – Tham khảo phụ kiện

  1. Xem đế manifold, đầu nối nhanh, giảm thanh.
  2. Lập danh sách phụ kiện để tiết kiệm thời gian lắp đặt và bảo trì.

Lưu ý khi sử dụng catalog

  1. Chỉ sử dụng catalog chính hãng AirTAC để đảm bảo thông số đúng.
  2. Khi ghép nhiều van, sử dụng manifold chuẩn AirTAC để giảm rung và đảm bảo kín.
  3. Ghi chú model van đang sử dụng: 4V100, 4V200, 4V300, 3V100, 3V200, 3V300 để tham khảo bảo trì và phụ kiện.
  4. So sánh áp suất, Cv, port size để chọn van phù hợp cho từng xi lanh và ứng dụng công nghiệp.

Tóm tắt – Checklist sử dụng catalog

  1. Xác định series và model van.
  2. Kiểm tra dải áp suất, port size và Cv.
  3. Xác nhận điện áp coil và tần suất hoạt động.
  4. Tham khảo manifold, sub-base và phụ kiện đi kèm.
  5. Ghi chú model van để dễ bảo trì và đặt hàng phụ kiện.
  6. Sử dụng hình ảnh tổng quan + bảng dimensions để trực quan hóa lựa chọn van.