Xem báo giá mới nhất của van điện từ AirTAC 2026. Cập nhật giá các dòng 4V, 3V, kèm kích thước cổng, lưu lượng Cv, điện áp coil và phụ kiện tương thích cho hệ thống khí nén công nghiệp.
Van điện từ AirTAC là một trong những thành phần quan trọng nhất trong hệ thống khí nén công nghiệp, đóng vai trò điều khiển dòng khí, vận hành xi lanh và các cơ cấu chấp hành tự động. Việc nắm được báo giá mới nhất giúp kỹ sư, nhà vận hành và người mua hàng có thể dự toán chi phí chính xác, chọn đúng model và tối ưu hiệu suất hệ thống.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật báo giá van AirTAC 4V Series, 3V Series và các phụ kiện đi kèm, hướng dẫn cách sử dụng catalog để tham khảo, và gợi ý hình ảnh minh họa từ catalog chính hãng.

Tại sao cần cập nhật báo giá van điện từ AirTAC
Giá van điện từ có thể thay đổi theo model, series và phụ kiện đi kèm. Việc cập nhật giá giúp:
- Lập dự toán ngân sách khi triển khai dự án hoặc mua hàng.
- So sánh giá giữa các model 4V Series, 3V Series, 3A Series và 4M NAMUR để chọn van phù hợp.
- Tránh nhầm lẫn khi đặt hàng và tối ưu chi phí lắp đặt.
- Hỗ trợ kế hoạch bảo trì, thay thế linh kiện một cách chính xác và hiệu quả.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá van điện từ
1. Model và Series
- 4V Series: 4V100, 4V200, 4V300
- 3V Series: 3V100, 3V200, 3V300
- 3A Series và 4M NAMUR
- Mỗi model có lưu lượng khí Cv, kích thước port, điện áp coil khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
2. Kích thước cổng và lưu lượng khí (Cv)
- Port size: M5, 1/8”, 1/4”, 3/8”, 1/2”
- Van lưu lượng lớn (Cv cao) thường có giá cao hơn, nhưng đáp ứng tốt cho hệ thống công suất trung bình và lớn.
3. Phụ kiện đi kèm
- Đế van (sub-base / manifold)
- Đầu nối nhanh (quick connect)
- Giảm thanh (silencer)
- Sử dụng phụ kiện chính hãng giúp tối ưu đường khí, giảm rung và tiếng ồn, đồng thời tăng tuổi thọ van.
4. Điện áp coil và chuẩn bảo vệ
- Hỗ trợ nhiều mức điện áp AC/DC: AC220V, AC110V, AC24V, DC24V, DC12V
- Chuẩn bảo vệ coil IP65 – chống bụi và nước, vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp
- Thời gian đáp ứng nhanh ≤0,05 giây – phù hợp dây chuyền tốc độ cao
5. Tần suất và áp suất hoạt động
- Tần suất tối đa: 3–5 chu kỳ/giây (không tải)
- Áp suất làm việc: 0.15–0.8 MPa, một số model chịu áp tối đa 1.2–1.5 MPa
- Lưu ý chọn model phù hợp với xi lanh và tải của hệ thống
Các model van AirTAC 4V Series phổ biến
Các model được ưa chuộng nhờ lưu lượng khí lớn, thân nhôm bền bỉ và thời gian đáp ứng nhanh:
4V210-06 / 4V210-08
- Van 5/2 way, pilot nội, cổng 1/8–1/4”
- Cv: 1.0
- Áp suất làm việc: 0.15–0.8 MPa
- Chuẩn IP65, thời gian đáp ứng ≤0.05 s
- Phù hợp dây chuyền sản xuất tốc độ cao
4V220-06 / 4V220-08
- Van 5/2 way, tương thích manifold
- Cổng ren: 1/8–1/4”
- Cv: 0.8
- Voltage: AC/DC đa dạng
- Ứng dụng: xi lanh tác động kép, máy CNC, robot công nghiệp
4V230C-06 / 4V230C-08
- Van 5/3 way, center closed
- Pilot nội, manifold ready
- Cv: 0.8–1.0
- Dải áp suất: 0.15–0.8 MPa
- Ứng dụng: dây chuyền tự động hóa, đóng gói, lắp ráp
Lợi ích khi tham khảo báo giá
- Dự toán chi phí chính xác cho dự án hoặc mua hàng.
- Chọn van và phụ kiện tương thích với hệ thống hiện tại.
- So sánh giá giữa các model và series để tối ưu chi phí lắp đặt và vận hành.
- Lập kế hoạch bảo trì và thay thế phụ kiện dễ dàng hơn.
Lưu ý khi sử dụng báo giá và catalog
- Luôn dùng catalog chính hãng AirTAC để tránh sai sót thông số.
- Khi ghép nhiều van, dùng manifold chuẩn AirTAC để giảm rung, rò rỉ và tiết kiệm không gian.
- Ghi chú model van đang sử dụng: 4V100, 4V200, 4V300, 3V100, 3V200, 3V300.
- So sánh Cv, port size và áp suất để chọn van phù hợp từng xi lanh.
Checklist nhanh khi tham khảo báo giá van AirTAC
- Xác định series và model van.
- Kiểm tra dải áp suất, port size, Cv.
- Xác nhận điện áp coil và tần suất hoạt động.
- Tham khảo manifold, sub-base và phụ kiện đi kèm.
- Ghi chú model van để bảo trì và đặt phụ kiện chính xác.
- Sử dụng hình ảnh tổng quan và bảng dimensions để trực quan hóa lựa chọn van.
Tổng kết
Việc cập nhật báo giá van điện từ AirTAC mới nhất giúp người dùng dự toán chi phí, chọn model và phụ kiện phù hợp, đồng thời tối ưu hóa hệ thống khí nén và dây chuyền tự động hóa. Kết hợp catalog chính hãng và hình ảnh minh họa sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh các model, chọn van theo Cv, port size, điện áp và tần suất để đạt hiệu suất tối ưu.