Bảng Tra Thông Số Van Điện Từ AirTAC – Hướng Dẫn Toàn Diện

Bảng tra thông số van điện từ AirTAC đầy đủ giúp kỹ sư và vận hành chọn van phù hợp cho hệ thống khí nén. Bao gồm series, kích thước cổng, Cv, áp suất, điện áp coil và tần suất hoạt động.

Bảng Tra Thông Số Van Điện Từ AirTAC – Hướng Dẫn Toàn Diện

Van điện từ AirTAC là một thành phần quan trọng trong hệ thống khí nén công nghiệp, đảm bảo đóng/mở chính xác, vận hành xi lanh và các thiết bị tự động hóa. Việc tham khảo bảng tra thông số đầy đủ giúp kỹ sư và nhà vận hành lựa chọn van phù hợp, tối ưu hiệu suất và bảo trì đúng cách.

Tại sao cần bảng tra thông số van điện từ AirTAC

Lựa chọn van điện từ đúng không chỉ dựa vào model mà còn cần hiểu rõ thông số kỹ thuật:

  1. Dải áp suất làm việc
  2. Kích thước cổng (Port size / Ren)
  3. Lưu lượng khí (Cv)
  4. Điện áp coil (AC/DC)
  5. Tần suất hoạt động và loại van (5/2, 3/2, 5/3)

Bảng tra thông số giúp người dùng so sánh và chọn van AirTAC chính xác, giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và giúp bảo trì hiệu quả.

Các thông số chính trong bảng van điện từ AirTAC

1. Series và loại van

  1. 4V Series, 4M NAMUR, 4V200/300
  2. 3V Series, 3A100 Series
  3. Loại van: 3/2, 5/2, 5/3; tác động trực tiếp hoặc điều khiển pilot

2. Dải áp suất

  1. Áp suất làm việc: 0,15–0,8 MPa (tùy Series)
  2. Áp suất tối đa: 1,2–1,5 MPa
  3. Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 70°C

3. Kích thước cổng và kết nối

  1. M5, 1/8”, 1/4”, 3/8”, 1/2”
  2. Kiểu kết nối: PT / G / NPT / Quick Connect
  3. Chọn kích thước cổng phù hợp với Cv và xi lanh sử dụng

4. Điện áp coil và chuẩn bảo vệ

  1. AC220V, AC110V, AC24V, DC24V, DC12V
  2. Chuẩn IP65 – chống bụi và nước
  3. Thời gian đáp ứng ≤0,05 giây – phù hợp hệ thống tốc độ cao

5. Lưu lượng khí (Cv) và tần suất

  1. Cv xác định lưu lượng khí tối đa van có thể xử lý
  2. Tần suất hoạt động tối đa: 3–5 chu kỳ/giây (không tải)

Cách áp dụng bảng thông số

  1. Kiểm tra series van: 4V, 4M NAMUR, 3V, 3A… phù hợp hệ thống.
  2. Xác định áp suất làm việc: Đảm bảo van chịu được áp suất tối đa của hệ thống.
  3. Chọn port size đúng: Phù hợp với xi lanh hoặc manifold.
  4. Xác nhận điện áp coil: AC/DC tương thích nguồn điện hiện có.
  5. Xem Cv và tần suất: Đảm bảo van xử lý đủ lưu lượng khí và chu kỳ vận hành.
  6. Lựa chọn manifold nếu cần: Ghép nhiều van tiết kiệm không gian và đơn giản hóa đi dây.

Mẹo bảo trì liên quan thông số

  1. Hiểu bảng thông số giúp bảo trì và vệ sinh van AirTAC đúng cách.
  2. Ghi chú model van: 4V100, 4V200, 4V300, 3V100, 3V200, 3V300 để bảo trì chính xác.
  3. Dùng manifold chuẩn AirTAC khi ghép nhiều van, giúp giảm rung và tăng độ kín.