Thông số kỹ thuật Airtac LSH Series Self-lubricator Standard Linear Guide

AirTAC LSH Series Self-Lubricator Standard Linear Guide – Ray trượt tuyến tính tự bôi trơn
AirTAC LSH Series Self-Lubricator Standard Linear Guide là ray trượt tuyến tính bi tích hợp bộ tự bôi trơn, giúp cung cấp chất bôi trơn ổn định cho rãnh bi trong quá trình vận hành. Sản phẩm phù hợp với máy hoạt động liên tục, không gian khó bảo trì hoặc các vị trí khó bổ sung mỡ thường xuyên.
Tính năng và đặc điểm
- Bộ tự bôi trơn giúp giảm nhu cầu tra mỡ định kỳ và kéo dài thời gian vận hành.
- Bình chứa chất bôi trơn dung lượng cao, có thể sử dụng loại dầu mỡ phù hợp với từng môi trường.
- Kết cấu chống bụi tích hợp giúp bảo vệ bi thép và rãnh dẫn hướng.
- Block và bộ tự bôi trơn có thể tháo lắp thuận tiện.
- Có block vuông và block mặt bích, phù hợp với nhiều kết cấu máy.
- Hỗ trợ ray đơn và ray ghép cho hệ thống hành trình dài.
- Ký hiệu E ở cuối mã thể hiện phiên bản Self-Lubricator.
Thông số kỹ thuật chính
- Kích thước series: LSH15, LSH20, LSH25, LSH30, LSH35, LSH45.
- Chiều rộng ray: 15 mm, 20 mm, 23 mm, 28 mm, 34 mm và 45 mm.
- Kiểu block:
- H: block vuông.
- F1: block mặt bích lắp từ trên.
- F2: block mặt bích lắp từ dưới.
- F3: block mặt bích lắp từ trên hoặc dưới.
- Chiều dài block: N – tiêu chuẩn, L – block dài; không áp dụng block L cho LSH15.
- Số lượng block: một hoặc hai block trên mỗi ray.
- Tải trước: A – tiêu chuẩn, B – nhẹ, C – trung bình, D – cao.
- Cấp chính xác: N – thường, H – cao, P – chính xác.
- Bề mặt: màu kim loại tự nhiên hoặc phủ chrome đen BB.
- Kiểu lắp ray: lắp từ trên hoặc từ dưới.
Ưu điểm
- Giảm chi phí bảo trì và vật tư bôi trơn.
- Hạn chế nguy cơ thiếu mỡ tại vị trí khó tiếp cận.
- Chuyển động tuyến tính ổn định, ma sát thấp và độ cứng cao.
- Nhiều kích thước, kiểu block và mức tải trước để lựa chọn.
- Thích hợp cho máy hoạt động dài giờ và dây chuyền khó dừng bảo trì.
Lưu ý: block tự bôi trơn không phù hợp với ứng dụng cần lực chuyển động siêu nhẹ, vì độ nhớt của chất bôi trơn có thể làm lực cản tăng khoảng 5–7 N.
Ứng dụng
- Máy CNC và máy công cụ.
- Robot công nghiệp, cơ cấu pick-and-place.
- Máy lắp ráp và đóng gói tự động.
- Thiết bị sản xuất điện tử, bán dẫn.
- Bàn trượt và hệ thống định vị tuyến tính.
- Thiết bị đo lường, kiểm tra và machine vision.
- Dây chuyền tự động hóa cần giảm thời gian bảo trì.