Ray trượt mini Airtac LRM Series – Thanh dẫn hướng tuyến tính thu nhỏ độ chính xác cao
Ray trượt mini Airtac LRM Series – Thanh dẫn hướng tuyến tính thu nhỏ độ chính xác cao
Ray trượt mini Airtac LRM Series – Thanh dẫn hướng tuyến tính thu nhỏ độ chính xác cao
Ray trượt mini Airtac LRM Series – Thanh dẫn hướng tuyến tính thu nhỏ độ chính xác cao

Ray trượt mini Airtac LRM Series – Thanh dẫn hướng tuyến tính thu nhỏ độ chính xác cao

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Con trượt, thanh trượt dẫn hướng Airtac
Mã sản phẩm: LRM Series Miniature Linear Guide

LRM Series Miniature Linear Guide là ray trượt tuyến tính thu nhỏ sử dụng bi thép chính xác cao, mang lại chuyển động êm, ma sát thấp và khả năng định vị ổn định trong không gian lắp đặt hạn chế. Sản phẩm có ray thép không gỉ độ cứng cao, bộ giữ bi chống rơi, phớt kép duy trì bôi trơn và nắp bảo vệ chống bụi. Dòng LRM cung cấp các khổ ray 5, 7, 9, 12 và 15 mm, tùy chọn block tiêu chuẩn hoặc block dài, cấp chính xác H/P, nhiều mức tải trước và kiểu lắp từ trên hoặc từ dưới, phù hợp cho thiết bị điện tử, máy đo chính xác, robot mini và hệ thống tự động hóa.

LRM Series Miniature Linear Guide Series Models & Sizes:
  • LRM
  • LRM5
  • LRM7
  • LRM9
  • LRM12
  • LRM15
  • LRM5N
  • LRM5L
  • LRM7N
  • LRM7L
  • LRM9N
  • LRM9L
  • LRM12N
  • LRM12L
  • LRM15N
  • LRM15L
  • LRM5N1
  • LRM5N2
  • LRM5L1
  • LRM5L2
  • LRM7N1
  • LRM7N2
  • LRM7L1
  • LRM7L2
  • LRM9N1
  • LRM9N2
  • LRM9L1
  • LRM9L2
  • LRM12N1
  • LRM12N2
  • LRM12L1
  • LRM12L2
  • LRM15N1
  • LRM15N2
  • LRM15L1
  • LRM15L2
  • LRM7N1X40S5AHT
  • LRM7N1X705T705AHT
  • ray trượt mini
  • thanh trượt tuyến tính
  • ray dẫn hướng mini
  • con trượt tuyến tính
  • ray trượt chính xác
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật LRM Series Miniature Linear Guide:

LRM Series Miniature Linear Guide – Ray trượt tuyến tính mini chính xác cao

LRM Series Miniature Linear Guide là dòng ray trượt tuyến tính thu nhỏ được thiết kế cho các cơ cấu chuyển động cần độ chính xác cao nhưng có không gian lắp đặt hạn chế. Hệ thống gồm thanh ray, block trượt, bi thép tuần hoàn, bộ giữ bi, phớt làm kín và nắp bảo vệ, giúp tạo chuyển động tuyến tính ổn định, ma sát thấp và khả năng định vị chính xác.

Nhờ kết cấu nhỏ gọn cùng nhiều tùy chọn về chiều rộng ray, chiều dài block, tải trước và cấp chính xác, LRM Series phù hợp với thiết bị điện tử, máy đo, robot mini và các hệ thống tự động hóa chính xác.

Khái niệm về ray trượt mini LRM Series

LRM Series là hệ thống dẫn hướng tuyến tính sử dụng các viên bi thép chuyển động tuần hoàn giữa block và thanh ray. Khi block di chuyển dọc theo ray, các viên bi lăn trên rãnh dẫn hướng, giúp giảm ma sát trượt và tạo chuyển động êm hơn so với cơ cấu trượt thông thường.

Dòng sản phẩm này được tối ưu cho:

  1. Không gian lắp đặt nhỏ.
  2. Cơ cấu chuyển động tốc độ cao.
  3. Hệ thống cần độ lặp lại tốt.
  4. Thiết bị yêu cầu ma sát thấp.
  5. Cụm máy cần độ cứng và khả năng định vị ổn định.

Cấu tạo của LRM Series Miniature Linear Guide

Dựa trên hình ảnh cấu tạo sản phẩm, LRM Series gồm các bộ phận chính:

  1. Thanh ray dẫn hướng làm từ thép không gỉ, có độ cứng cao.
  2. Block trượt được gia công chính xác để di chuyển dọc theo ray.
  3. Bi thép tạo tiếp xúc lăn giữa block và thanh ray.
  4. Bộ giữ bi giúp giữ các viên bi không bị rơi khi tháo hoặc lắp block.
  5. Phớt kép giúp duy trì chất bôi trơn và hạn chế bụi xâm nhập.
  6. Nắp bảo vệ giúp ngăn các hạt bụi kích thước lớn đi vào bên trong block.
  7. Tấm hồi bi và các chi tiết đầu block tạo thành đường tuần hoàn khép kín cho bi thép.

Đặc điểm thanh ray

Thanh ray của LRM Series được chế tạo từ thép không gỉ có độ cứng cao, phù hợp với thiết bị chính xác và môi trường cần khả năng chống ăn mòn tốt.

Các thanh ray cùng kích thước có khả năng lắp thay thế với block phù hợp, giúp thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt, thay thế và bảo trì hệ thống.

Bộ giữ bi Ball Retainer

Bộ giữ bi được tích hợp trong block có chức năng giữ các viên bi không bị rơi ra ngoài khi block được tách khỏi thanh ray.

Thiết kế này mang lại các lợi ích:

  1. Thuận tiện khi lắp block lên ray.
  2. Hạn chế thất thoát bi trong quá trình bảo trì.
  3. Giảm nguy cơ lắp sai hoặc thiếu bi.
  4. Hỗ trợ thay thế block và ray nhanh hơn.

Bi thép chính xác

Theo thông tin trên hình ảnh, LRM Series sử dụng bi thép được sản xuất tại Nhật Bản với cấp chính xác ISO 3290 G10.

Bi thép có:

  1. Độ tròn cao.
  2. Khả năng chống mài mòn tốt.
  3. Chuyển động lăn ổn định.
  4. Hỗ trợ duy trì độ chính xác lâu dài.
  5. Giảm rung và lực cản khi block chuyển động.

Thiết kế phớt kép Double-Lips

Block trượt sử dụng thiết kế phớt kép tại hai đầu, giúp:

  1. Duy trì lượng dầu mỡ bôi trơn bên trong block.
  2. Hạn chế bụi nhỏ đi vào đường chạy bi.
  3. Giảm nguy cơ mài mòn rãnh dẫn hướng.
  4. Hỗ trợ vận hành ổn định trong thời gian dài.
  5. Kéo dài chu kỳ bảo trì và bôi trơn.

Nắp bảo vệ Protection Cover

Nắp bảo vệ được bố trí ở hai đầu block nhằm hạn chế các hạt bụi lớn và tạp chất xâm nhập vào bên trong hệ thống.

Bộ phận này đặc biệt hữu ích khi ray trượt được lắp trong:

  1. Thiết bị sản xuất có bụi.
  2. Máy gia công linh kiện nhỏ.
  3. Cơ cấu chuyển động đặt gần vùng thao tác.
  4. Hệ thống tự động hóa có nhiều mảnh vụn hoặc tạp chất.

Kích thước chiều rộng ray

LRM Series cung cấp năm kích thước chiều rộng ray:

  1. LRM5: chiều rộng ray 5 mm.
  2. LRM7: chiều rộng ray 7 mm.
  3. LRM9: chiều rộng ray 9 mm.
  4. LRM12: chiều rộng ray 12 mm.
  5. LRM15: chiều rộng ray 15 mm.

Các kích thước nhỏ như LRM5 và LRM7 phù hợp với thiết bị siêu nhỏ gọn. Các dòng LRM12 và LRM15 phù hợp hơn với cơ cấu cần độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn.

Các loại block trượt

Sản phẩm có hai tùy chọn chiều dài block:

  1. N – Standard: block tiêu chuẩn, kích thước ngắn gọn.
  2. L – Long: block dài, tăng diện tích tiếp xúc và khả năng ổn định tải.

Block tiêu chuẩn phù hợp với cơ cấu nhỏ và tải nhẹ. Block dài phù hợp với bàn trượt, thiết bị đo hoặc cụm chuyển động cần độ cứng mô-men tốt hơn.

Số lượng block trên một bộ ray

Mã đặt hàng cho phép lựa chọn:

  1. 1: một block trên một thanh ray.
  2. 2: hai block trên một thanh ray.

Sử dụng hai block giúp tăng độ ổn định, hỗ trợ tải mô-men và giảm dao động cho bàn trượt hoặc bộ phận chuyển động có chiều dài lớn.

Xử lý bề mặt ray và block

LRM Series có hai tùy chọn xử lý bề mặt:

  1. Để trống: không phủ bổ sung, giữ màu kim loại tự nhiên.
  2. BB: block và ray được phủ chrome đen.

Lớp phủ chrome đen giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt trong một số điều kiện làm việc đặc biệt. Theo ghi chú trong tài liệu, LRM5 không có tùy chọn phủ chrome đen.

Các mức tải trước Preload

Sản phẩm cung cấp ba mức tải trước:

  1. A – Standard clearance: khe hở tiêu chuẩn.
  2. B – Light preload: tải trước nhẹ.
  3. C – Medium preload: tải trước trung bình.

Mức tải trước ảnh hưởng đến độ cứng, lực cản chuyển động và độ rơ của hệ thống. Tải trước cao hơn thường giúp tăng độ cứng nhưng cũng làm tăng lực cản chuyển động.

Cấp chính xác

LRM Series có hai cấp chính xác:

  1. H – High: cấp chính xác cao.
  2. P – Precision: cấp chính xác tinh.

Cấp H phù hợp với phần lớn thiết bị tự động hóa và máy móc chính xác. Cấp P được sử dụng khi hệ thống yêu cầu sai số chuyển động và độ lặp lại nghiêm ngặt hơn.

Kiểu lắp thanh ray

Sản phẩm hỗ trợ hai phương pháp lắp ray:

  1. Để trống – Top Mount: lắp vít từ phía trên thanh ray.
  2. T – Bottom Mount: lắp vít từ phía dưới thanh ray.

Tùy chọn lắp từ dưới giúp bề mặt phía trên của ray gọn hơn, phù hợp với cơ cấu cần che giấu vít lắp hoặc có yêu cầu đặc biệt về bố trí không gian.

Cách đọc mã đặt hàng LRM Series

Ví dụ mã:

LRM7N1X40S5AHT

Ý nghĩa từng thành phần:

  1. LRM: mã dòng ray trượt mini.
  2. 7: chiều rộng ray 7 mm.
  3. N: block tiêu chuẩn.
  4. 1: một block trên một bộ ray.
  5. X40: chiều dài ray 40 mm.
  6. S5: tâm lỗ đầu tiên cách mép ray 5 mm.
  7. A: khe hở tiêu chuẩn.
  8. H: cấp chính xác cao.
  9. T: ray lắp từ phía dưới.

Nếu có ký hiệu BB sau mã LRM, block và thanh ray sử dụng lớp phủ chrome đen.

Thông số bước lỗ lắp ray

Khoảng cách giữa các lỗ lắp ray thay đổi theo từng kích thước:

  1. LRM5: bước lỗ P bằng 15 mm.
  2. LRM7: bước lỗ P bằng 15 mm.
  3. LRM9: bước lỗ P bằng 20 mm.
  4. LRM12: bước lỗ P bằng 25 mm.
  5. LRM15: bước lỗ P bằng 40 mm.

Chiều dài ray được tính theo công thức:

L = (n − 1) × P + S + E

Trong đó:

  1. L: tổng chiều dài thanh ray.
  2. n: số lượng lỗ lắp trên ray.
  3. P: khoảng cách giữa hai lỗ lắp liên tiếp.
  4. S: khoảng cách từ mép đầu ray đến tâm lỗ đầu tiên.
  5. E: khoảng cách từ tâm lỗ cuối cùng đến mép cuối ray.

Khoảng cách mép tiêu chuẩn

Thông số S và E tiêu chuẩn:

  1. LRM5: 7.5 mm.
  2. LRM7: 10 mm.
  3. LRM9: 12.5 mm.
  4. LRM12: 15 mm.
  5. LRM15: 15 mm.

Phạm vi khoảng cách mép cho phép:

  1. LRM5: từ 3 đến 10 mm.
  2. LRM7: từ 3 đến 10 mm.
  3. LRM9: từ 4 đến 15 mm.
  4. LRM12: từ 4 đến 20 mm.
  5. LRM15: từ 4 đến 35 mm.

Khoảng cách từ mép ray đến tâm lỗ đầu hoặc lỗ cuối nên nằm trong phạm vi quy định. Khoảng nhô quá dài có thể làm ray không ổn định và ảnh hưởng đến độ chính xác lắp đặt.

Chiều dài ray tối đa

Chiều dài ray đơn tối đa theo bảng thông số:

  1. LRM5: 495 mm.
  2. LRM7: 995 mm.
  3. LRM9: 1005 mm.
  4. LRM12: 1005 mm.
  5. LRM15: 990 mm.

Khi chiều dài yêu cầu vượt quá giới hạn của một thanh ray đơn, có thể sử dụng phương án ray ghép nối.

Tùy chọn ray ghép Butt-Jointed Rail

LRM Series hỗ trợ ray ghép cho các ứng dụng cần chiều dài lớn hơn chiều dài ray đơn tối đa.

Trong mã đặt hàng, ký hiệu T được sử dụng để thể hiện vị trí ghép ray. Khoảng mép tại vị trí ghép tiêu chuẩn bằng khoảng một nửa bước lỗ P.

Một số lưu ý:

  1. Cấu hình ghép tiêu chuẩn áp dụng cho hai thanh ray.
  2. Nếu cần ghép nhiều hơn hai thanh, phải đặt cấu hình tùy chỉnh.
  3. Chiều dài và vị trí lỗ đầu, lỗ cuối cần nằm trong phạm vi bảng thông số.
  4. Nếu vị trí lỗ nằm ngoài phạm vi tiêu chuẩn, cần đặt gia công riêng.
  5. LRM5 ghép nối không hỗ trợ tùy chọn phủ chrome đen.

Tính năng nổi bật của LRM Series

  1. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với không gian lắp đặt hạn chế.
  2. Sử dụng bi thép chính xác giúp chuyển động mượt và ma sát thấp.
  3. Thanh ray thép không gỉ có độ cứng cao.
  4. Bộ giữ bi ngăn bi rơi khi tháo block khỏi ray.
  5. Phớt kép hỗ trợ giữ chất bôi trơn và chống bụi.
  6. Nắp bảo vệ ngăn hạt bụi lớn xâm nhập.
  7. Có block tiêu chuẩn và block dài.
  8. Có thể lắp một hoặc hai block trên một ray.
  9. Hỗ trợ lắp ray từ trên hoặc từ dưới.
  10. Có cấp chính xác H và P.
  11. Có các mức tải trước A, B và C.
  12. Hỗ trợ ray ghép cho các ứng dụng hành trình dài.

Ưu điểm của ray trượt mini LRM Series

  1. Độ chính xác chuyển động cao, phù hợp với các cơ cấu định vị.
  2. Ma sát thấp giúp giảm công suất truyền động.
  3. Kích thước nhỏ giúp tiết kiệm không gian thiết kế máy.
  4. Độ cứng tốt so với kích thước tổng thể.
  5. Chuyển động ổn định ở tốc độ thấp và tốc độ cao.
  6. Khả năng lắp đặt linh hoạt với nhiều loại block và chiều dài ray.
  7. Dễ bảo trì nhờ bộ giữ bi và kết cấu block hoàn chỉnh.
  8. Nhiều tùy chọn tải trước giúp tối ưu độ rơ và lực cản.
  9. Có thể sử dụng trong cơ cấu hành trình ngắn hoặc ray ghép hành trình dài.

Ứng dụng của LRM Series Miniature Linear Guide

Ray trượt mini LRM Series thường được sử dụng trong:

  1. Máy lắp ráp linh kiện điện tử.
  2. Thiết bị sản xuất bán dẫn.
  3. Máy kiểm tra bo mạch PCB.
  4. Máy đo quang học.
  5. Camera công nghiệp và hệ thống machine vision.
  6. Robot mini và robot để bàn.
  7. Cơ cấu pick-and-place.
  8. Máy in 3D và thiết bị tạo mẫu.
  9. Thiết bị y tế và thiết bị phòng thí nghiệm.
  10. Bàn trượt tuyến tính chính xác.
  11. Máy khắc laser và máy đánh dấu.
  12. Thiết bị đóng gói linh kiện nhỏ.
  13. Cơ cấu cấp phôi tự động.
  14. Hệ thống tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế.

Lưu ý khi lựa chọn LRM Series

Khi chọn ray trượt tuyến tính mini LRM, cần xác định:

  1. Chiều rộng ray phù hợp.
  2. Tải trọng và mô-men tác động.
  3. Block tiêu chuẩn hay block dài.
  4. Số lượng block trên mỗi ray.
  5. Chiều dài ray và bước lỗ lắp.
  6. Khoảng cách lỗ đầu S và lỗ cuối E.
  7. Mức tải trước A, B hoặc C.
  8. Cấp chính xác H hoặc P.
  9. Phương pháp lắp từ trên hoặc từ dưới.
  10. Nhu cầu sử dụng ray đơn hay ray ghép.
  11. Điều kiện bụi, độ ẩm và môi trường vận hành.

Thông số tải trọng, tuổi thọ và kích thước block nên được đối chiếu với bảng kỹ thuật của từng model trước khi đặt hàng.