Van điện từ AirTAC chất lượng cao, thân nhôm bền và coil kích hoạt nhanh cho hệ thống tự động hóa.
Van điện từ là một trong những dòng van khí nén (solenoid valve) phổ biến trong công nghiệp và tự động hóa. Việc hiểu rõ cấu tạo van điện từ AirTAC giúp kỹ sư, thợ vận hành và nhà quản lý dễ dàng lựa chọn, lắp đặt và bảo trì, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, giảm thiểu rủi ro hư hỏng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết cấu trúc của van điện từ AirTAC dòng 4SV và 7SV, bao gồm thân nhôm, coil điện, cấu trúc nội bộ, kích thước cổng, các model tiêu biểu và hướng dẫn hình ảnh SEO.
1. Thân van bằng hợp kim nhôm (Die-cast Aluminum Body)
Chất liệu thân van
Thân van được làm từ hợp kim nhôm đúc (die-cast aluminum), giúp van có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao, chịu áp suất tốt và hạn chế mài mòn theo thời gian. Cấu trúc lòng van được thiết kế hợp lý, tối ưu dòng khí đi qua, giảm áp suất rơi trong hệ thống.
Thiết kế và tính năng
- Multi-series và Threaded type: Thân van có thể tích hợp nhiều series (4SV100 → 4SV400, 7SV050 → 7SV330) và dạng threaded type, thuận tiện lắp trên manifold, tiết kiệm không gian.
- Tối ưu dòng khí: Thiết kế lòng van giúp dòng khí đi qua mượt mà, giảm áp suất và tăng hiệu suất vận hành.

2. Coil điện (Solenoid Coil)
Vị trí và lắp đặt
Coil điện được gắn trực tiếp trên thân van, hỗ trợ terminal ngang hoặc dọc, giúp linh hoạt trong việc đấu nối và lắp đặt.
Điện áp và bảo vệ
- Điện áp chuẩn: AC220V, AC110V, DC24V, DC12V (tùy model).
- Bảo vệ IP65 chống bụi và nước, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Thời gian kích hoạt
- Coil có thời gian kích hoạt ≤0,05 giây, giúp van phản hồi nhanh trong các hệ thống tự động hóa đòi hỏi chính xác.

3. Cấu trúc nội bộ (Inner Structure)
Chi tiết bên trong
Van điện từ AirTAC có cấu trúc nội bộ rõ ràng với các bộ phận:
- Pilot valve
- Manual override
- Pilot kit
- Big piston
- Body
- Spool
- Little piston
- Gasket
- Bottom cover
- Bolt
- Steel ball
- Spring
- Return holder
- Side cover
Lợi ích
- Hiểu luồng khí: Sơ đồ sectional giúp thấy rõ dòng khí đi qua và cách các pistons hoạt động.
- Bảo trì dễ dàng: Dễ dàng vệ sinh, thay thế linh kiện mà không cần tháo toàn bộ van.
4. Loại cổng, kích thước và lắp đặt
Kích thước cổng (Port size)
- Các van AirTAC hỗ trợ: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2 inch.
- Lựa chọn phụ thuộc vào lưu lượng khí và áp suất hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt
- Tránh lực mạnh khi gắn van, siết vít đúng torque (0,1 N·m).
- Hỗ trợ push button hoặc manual override để thao tác trực tiếp.
- Vertical plug wire và Parallel plug wire: cần lắp đúng hướng để van hoạt động chuẩn.
5. Các model và lựa chọn
4SV Series
- 4SV100, 4SV200, 4SV300, 4SV400
- Lựa chọn dựa trên lưu lượng khí, áp suất, kích thước cổng, số vị trí.
7SV Series
- 7SV050, 7SV100, 7SV200, 7SV300
- Thích hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn, áp suất cao.