Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4 - Đầu Kẹp 13mm, 0.9 HP, 1900 RPM, Quay 1 Chiều, Momen 13.8 Nm
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4 - Đầu Kẹp 13mm, 0.9 HP, 1900 RPM, Quay 1 Chiều, Momen 13.8 Nm
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4 - Đầu Kẹp 13mm, 0.9 HP, 1900 RPM, Quay 1 Chiều, Momen 13.8 Nm
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4 - Đầu Kẹp 13mm, 0.9 HP, 1900 RPM, Quay 1 Chiều, Momen 13.8 Nm
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4 - Đầu Kẹp 13mm, 0.9 HP, 1900 RPM, Quay 1 Chiều, Momen 13.8 Nm

Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4 - Đầu Kẹp 13mm, 0.9 HP, 1900 RPM, Quay 1 Chiều, Momen 13.8 Nm

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Máy khoan khí
Mã sản phẩm: OP-D9519-4

Máy khoan khí nén Onpin OP-D9519-4 là dòng thiết bị công nghiệp công suất mạnh mẽ 0.9 HP chuyên dụng cho các công việc tải nặng và vận hành liên tục, trang bị đầu kẹp 13 mm (1/2 inch) cùng ren trục 3/8"-24UNF. Sản phẩm sở hữu thiết kế quay một chiều với cấu trúc đơn giản, hiệu suất đồng nhất, ứng dụng cơ cấu bánh răng chính xác cho tốc độ không tải 1900 rpm và momen xoắn dừng 13.8 Nm ở áp suất tiêu chuẩn 90 PSI / 6.2 bar. Thiết bị có tổng chiều dài 225 mm, trọng lượng 1.85 kg, vận hành êm ái với độ ồn 87 dB(A) nhờ hệ thống thoát khí đáy hạn chế văng khí và lượng khí tiêu thụ 367 l/min qua cổng 1/4 P.T.

OP-D9519-4 Series Models & Sizes:
  • OP-D9519-4
  • OPD9519-4
  • OP D9519 4
  • Onpin OP-D9519-4
  • Onpin OPD9519-4
  • Onpin OP D9519-4
  • OP-D95 series
  • OP-D9519 series
  • OP-D9519-4 model
  • máy khoan khí nén 0.9HP 1900rpm
  • máy khoan hơi Onpin 13mm quay 1 chiều
  • máy khoan khí nén công suất lớn 1/2 inch
  • máy khoan hơi công nghiệp tải nặng 1900 vòng
  • máy khoan khí nén thoát khí đáy gia công kim loại
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9519-4

Máy khoan khí nén Onpin OP-D9519-4 là thiết bị khoan hơi cấp công nghiệp đạt công suất mạnh mẽ 0.9 HP, vận hành bằng nguồn cấp khí nén ở áp suất tiêu chuẩn 90 PSI (6.2 bar / 6.3 kg/cm²). Sản phẩm thiết kế quay một chiều đơn giản, ổn định, tích hợp cơ cấu truyền động bánh răng chính xác mang lại tốc độ không tải 1900 rpm và momen xoắn dừng 13.8 Nm (10.2 ft-lb). Trang bị đầu kẹp 13 mm (1/2 inch) cùng hệ thống thoát khí đáy giảm ồn 87 dB(A), thiết bị tối ưu cho các dây chuyền gia công kim loại và bảo trì công nghiệp tải nặng đòi hỏi tần suất hoạt động liên tục.

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-D9519-4

  1. Cơ cấu bánh răng chính xác (Precision gear mechanism): Cung cấp momen xoắn đầu ra ổn định, giảm ma sát cơ học và mang lại độ bền cơ học vượt trội.
  2. Thiết kế quay một chiều (Single rotation design): Đảm bảo cấu trúc máy đơn giản, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc cơ khí và duy trì hiệu suất vận hành đồng nhất.
  3. Công suất công nghiệp 0.9 HP (Industrial-grade power): Cung cấp động lực mạnh mẽ, lý tưởng cho các công việc thao tác tải nặng và vận hành liên tục.
  4. Hệ thống thoát khí đáy (Bottom exhaust design): Giảm thiểu hiệu quả tiếng ồn xuống mức 87 dB(A) và hạn chế hiện tượng bật ngược luồng khí xả, cải thiện môi trường làm việc.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-D9519-4

  1. Thương hiệu: Onpin
  2. Mã sản phẩm (Model): OP-D9519-4
  3. Áp suất khí nén vận hành (Air Pressure): 90 PSI (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)
  4. Kích thước đầu kẹp (Chuck Size): 13 mm (1/2 inch)
  5. Ren trục quay (Spindle Thread): 3/8"-24UNF
  6. Momen xoắn dừng (Stall Torque): 13.8 Nm (10.2 ft-lb)
  7. Tốc độ không tải (Free Speed): 1900 rpm
  8. Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 367 l/min (13 cfm)
  9. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 225 mm (8.85 inch)
  10. Đầu khí vào (Air Inlet): 1/4 P.T
  11. Trọng lượng tịnh (Net Weight): 1.85 kg (4.07 lb)
  12. Tính năng đảo chiều (Reversible): Không / Quay 1 chiều (X)
  13. Mức độ âm thanh (Sound Level): 87 dB(A)

Ứng dụng của Onpin OP-D9519-4 trong công nghiệp

  1. Gia công kim loại (Metalworking): Khoan cắt tạo lỗ liên tục trên các tấm thép, linh kiện nhôm và kết cấu kim loại.
  2. Sửa chữa ô tô (Automotive repair): Bảo dưỡng khung gầm, khoan sửa chữa các cấu kiện và phụ tùng cơ khí.
  3. Sản xuất đồ nội thất (Furniture manufacturing): Gia công kết cấu khung kim loại và đồ gỗ cao cấp.
  4. Lắp ráp thiết bị (Equipment assembly): Phục vụ các dây chuyền chế tạo máy, lắp ráp vỏ thiết bị và linh kiện công nghiệp.
  5. Bảo trì công nghiệp chung (Various industrial maintenance): Phục vụ công tác sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nhà xưởng định kỳ.