Thông số kỹ thuật Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D9540
Máy khoan khí nén Onpin OP-D9540 là thiết bị khoan công nghiệp cầm tay vận hành bằng nguồn cấp khí nén ở áp suất tiêu chuẩn 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²). Sản phẩm sở hữu động cơ công suất mạnh mẽ 0.9 HP cùng cấu trúc truyền động bánh răng đơn tốc, dẫn động qua ren trục 3/8-24UNF tới đầu kẹp 6 mm (1/4 inch) với tốc độ không tải 4,000 rpm và momen xoắn dừng 6.6 Nm. Thiết bị tối ưu cho các thao tác khoan lỗ cần lực xoắn lớn, ổn định trên các dây chuyền gia công cơ khí và chế tạo công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-D9540
- Động cơ công suất cao 0.9 HP: Cung cấp hiệu suất làm việc vượt trội, duy trì lực xoắn dồi dào khi gia công các bề mặt kim loại.
- Momen xoắn dừng 6.6 Nm (4.8 ft-lb): Lực xoắn lớn giúp máy làm việc ổn định, hạn chế tình trạng khựng kẹt mũi khoan dưới áp lực tải nặng.
- Cấu trúc truyền động bánh răng (Gear-type structure): Tăng cường độ bền cơ học và khả năng chịu tải cao trong môi trường vận hành công nghiệp liên tục.
- Thiết kế thoát khí phía dưới (Bottom exhaust design): Giảm thiểu tiếng ồn xuống mức 87 dB(A) và ngăn bụi bẩn, phôi gia công dội ngược vào người vận hành.
- Thiết kế đơn tốc (Single-speed design): Đơn giản hóa thao tác vận hành, đảm bảo tốc độ quay ổn định cho các công đoạn gia công tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-D9540
- Thương hiệu: Onpin
- Mã sản phẩm (Model): OP-D9540
- Áp suất khí nén vận hành (Air Pressure): 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)
- Công suất động cơ (Motor Power): 0.9 HP
- Kích thước đầu kẹp (Chuck Size): 6 mm (1/4 inch)
- Ren trục quay (Spindle Thread): 3/8-24UNF
- Momen xoắn dừng (Stall Torque): 6.6 Nm (4.8 ft-lb)
- Tốc độ không tải (Free Speed): 4,000 rpm
- Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 367 l/min (13 cfm)
- Chiều dài tổng thể (Overall Length): 176 mm (6.93 inch)
- Đầu khí vào (Air Inlet): 1/4 P.T
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): 1.15 kg (2.53 lb)
- Tính năng đảo chiều (Reversible): Không (x)
- Mức độ âm thanh (Sound Level): 87 dB(A)
Ứng dụng của Onpin OP-D9540 trong công nghiệp
- Chế tạo & lắp ráp cơ khí nặng: Khoan lỗ trên tấm thép, khung dầm hợp kim đòi hỏi lực xoắn cao và ổn định.
- Sản xuất tủ điện & thiết bị công nghiệp: Gia công lỗ định vị và khoan bắt bu-lông trên vỏ kim loại, bảng điều khiển.
- Ngành đóng tàu & kết cấu thép: Khoan liên tục trên các tấm kim loại, cấu kiện nhôm đúc trong dây chuyền chế tạo.
- Xưởng gia công kim loại tấm & khuôn mẫu: Thao tác khoan định hình chính xác với tốc độ 4,000 rpm.