Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420 - Đầu Kẹp 10mm, 7.4 Nm, 2000 RPM, 0.6 HP, Vỏ Composite
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420 - Đầu Kẹp 10mm, 7.4 Nm, 2000 RPM, 0.6 HP, Vỏ Composite
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420 - Đầu Kẹp 10mm, 7.4 Nm, 2000 RPM, 0.6 HP, Vỏ Composite
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420 - Đầu Kẹp 10mm, 7.4 Nm, 2000 RPM, 0.6 HP, Vỏ Composite
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420 - Đầu Kẹp 10mm, 7.4 Nm, 2000 RPM, 0.6 HP, Vỏ Composite

Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420 - Đầu Kẹp 10mm, 7.4 Nm, 2000 RPM, 0.6 HP, Vỏ Composite

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Máy khoan khí
Mã sản phẩm: OP-D8420

Máy khoan khí nén Onpin OP-D8420 là dòng thiết bị cấp công nghiệp công suất 0.6 HP, sở hữu vỏ composite công thái học gọn nhẹ 1.06 kg và cơ cấu truyền động bánh răng hoạt động ở áp suất tiêu chuẩn 90 psi / 6.2 bar. Thiết bị được trang bị đầu kẹp 10 mm (3/8 inch) và ren trục 3/8-24UNF, cung cấp momen xoắn dừng cực cao 7.4 Nm cùng tốc độ không tải 2,000 rpm. Sản phẩm tích hợp cò bấm điều tốc vô cấp, công tắc đảo chiều tiến/lùi dạng định vị thao tác một tay, hệ thống thoát khí đáy giảm tiếng ồn 88 dB(A) và lượng khí tiêu thụ 283 l/min qua đầu khí vào 1/4 P.T.

OP-D8420 Series Models & Sizes:
  • OP-D8420
  • OPD8420
  • OP D8420
  • Onpin OP-D8420
  • Onpin OPD8420
  • Onpin OP D8420
  • OP-D84 series
  • OP-D84140
  • OP-D8448
  • OP-D8432
  • OP-D8425
  • OP-D8420 model
  • máy khoan khí nén 10mm 7.4Nm
  • máy khoan hơi Onpin 2000rpm
  • máy khoan khí nén vỏ composite 0.6HP
  • máy khoan hơi công nghiệp đảo chiều
  • máy khoan khí nén 3/8 inch lực siết mạnh
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D8420

Máy khoan khí nén Onpin OP-D8420 là thiết bị khoan công nghiệp cầm tay cấp công nghiệp sở hữu công suất 0.6 HP, vận hành bằng nguồn cấp khí nén ở áp suất tiêu chuẩn 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²). Sản phẩm sử dụng cơ cấu truyền động bánh răng kết hợp đầu kẹp 10 mm (3/8 inch) cùng ren trục 3/8-24UNF, đạt tốc độ không tải 2,000 rpm và cung cấp momen xoắn dừng cực cao 7.4 Nm (5.4 ft-lb). Được bao bọc bởi vỏ composite công thái học nhẹ 1.06 kg, thiết bị tích hợp cò bấm điều tốc vô cấp và hệ thống thoát khí đáy, tối ưu hóa cho các thao tác khoan tải nặng, đòi hỏi lực siết mạnh và độ chính xác cao trong các ngành công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-D8420

  1. Công suất 0.6 HP & Momen xoắn cực đại 7.4 Nm: Cơ cấu truyền động bánh răng mang lại lực siết vượt trội, đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng khoan gia công tải nặng và đòi hỏi momen xoắn lớn.
  2. Vỏ Composite công thái học nhẹ & cách nhiệt: Thiết kế phi kim loại nhỏ gọn chỉ nặng 1.06 kg (2.34 lb) với chiều dài tổng thể 185 mm, mang lại cảm giác ấm tay và hạn chế tối đa mỏi cơ cho kỹ sư khi vận hành liên tục.
  3. Cò bấm điều tốc vô cấp (Stepless trigger): Cho phép người dùng kiểm soát tốc độ quay linh hoạt dựa trên lực bóp cò, giúp khởi động và định vị mũi khoan mượt mà, chính xác.
  4. Công tắc đảo chiều dạng định vị (Positioning-type switch): Hỗ trợ thao tác chuyển đổi chiều quay tiến/lùi nhanh chóng và dễ dàng chỉ bằng một tay.
  5. Thoát khí đáy giảm tiếng ồn (Bottom exhaust design): Hướng luồng khí xả xuống dưới, duy trì độ ồn ở mức 88 dB(A) và ngăn ngừa hiện tượng bật ngược bụi bẩn vào khu vực làm việc.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-D8420

  1. Thương hiệu: Onpin
  2. Mã sản phẩm (Model): OP-D8420
  3. Áp suất khí nén vận hành (Air Pressure): 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)
  4. Kích thước đầu kẹp (Chuck Size): 10 mm (3/8 inch)
  5. Ren trục quay (Spindle Thread): 3/8-24UNF
  6. Momen xoắn dừng (Stall Torque): 7.4 Nm (5.4 ft-lb)
  7. Tốc độ không tải (Free Speed): 2,000 rpm
  8. Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 283 l/min (10 cfm)
  9. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 185 mm (7.28 inch)
  10. Đầu khí vào (Air Inlet): 1/4 P.T
  11. Trọng lượng tịnh (Net Weight): 1.06 kg (2.34 lb)
  12. Tính năng đảo chiều (Reversible): Có (o)
  13. Mức độ âm thanh (Sound Level): 88 dB(A)

Ứng dụng của Onpin OP-D8420 trong công nghiệp

  1. Chế biến gỗ & sản xuất đồ nội thất (Woodworking & furniture manufacturing): Khoan lỗ kết cấu, gia công lắp ráp khung gỗ và các liên kết chịu lực nặng.
  2. Công nghiệp ô tô & xe máy (Automotive and motorcycle industries): Khoan gia công chi tiết kim loại dày, khung vỏ xe và hỗ trợ lắp ráp trên dây chuyền sản xuất.
  3. Sản xuất thiết bị gia dụng (Home appliance production): Gia công tấm kim loại, lắp ráp cấu kiện điện tử và vỏ máy công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.
  4. Cải tạo nhà cửa & thi công xây dựng (Home renovation): Thi công lắp đặt cấu kiện, khoan gia công vật liệu cứng trực tiếp tại công trình.
  5. Ngành đóng tàu & bảo trì công nghiệp (Shipbuilding & maintenance fields): Phục vụ công tác khoan khoét gia công kim loại nặng và bảo dưỡng thiết bị máy móc định kỳ.