Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D16-G1Z - Đầu Kẹp 16mm (5/8"), JT3, 1000 RPM, Đảo Chiều, Cò Trong
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D16-G1Z - Đầu Kẹp 16mm (5/8"), JT3, 1000 RPM, Đảo Chiều, Cò Trong
Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D16-G1Z - Đầu Kẹp 16mm (5/8"), JT3, 1000 RPM, Đảo Chiều, Cò Trong

Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D16-G1Z - Đầu Kẹp 16mm (5/8"), JT3, 1000 RPM, Đảo Chiều, Cò Trong

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Máy khoan khí
Mã sản phẩm: OP-D16-G1Z

Máy khoan khí nén Onpin OP-D16-G1Z / OP-D16-G1 là thiết bị khoan hơi công nghiệp tải nặng với momen xoắn đầu ra lớn, trang bị đầu kẹp 16 mm (5/8 inch), trục chuẩn JT3 và tay cầm phụ hỗ trợ nâng cao độ ổn định. Sản phẩm vận hành ở áp suất khí nén tiêu chuẩn 90 psi (6.2 bar), đạt tốc độ không tải 1000 rpm, tích hợp công tắc đảo chiều dạng nấc, núm điều chỉnh khí 4 tốc độ và cổng thoát khí bên giúp hạn chế nhiễu động luồng khí. Với chiều dài 420 mm, trọng lượng 6.34 kg, cổng khí vào 3/8 P.T và mức tiêu thụ khí 424 l/min, thiết bị cung cấp hai tùy chọn linh hoạt gồm cò bóp trong (mã OP-D16-G1Z) hoặc cò bóp ngoài (mã OP-D16-G1) chuyên dụng cho các ngành đóng tàu, khai khoáng, xi măng và xây dựng.

OP-D16-G1Z Series Models & Sizes:
  • OP-D16-G1Z
  • OP-D16-G1
  • OPD16G1Z
  • OPD16G1
  • OP D16 G1Z
  • OP D16 G1
  • OP-D16 series
  • OP-D16-G1Z model
  • OP-D16-G1 model
  • máy khoan khí nén 16mm 1000rpm
  • máy khoan hơi Onpin 5/8 inch đảo chiều
  • máy khoan khí nén tải nặng cò trong
  • máy khoan hơi công nghiệp đóng tàu khai khoáng
  • máy khoan khí nén tay cầm phụ momen xoắn cao
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-D16-G1Z

Máy khoan khí nén Onpin OP-D16-G1Z / OP-D16-G1 là dòng thiết bị khoan hơi công nghiệp tải nặng công suất cao, vận hành bằng nguồn khí nén ở áp suất tiêu chuẩn 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²). Sản phẩm tích hợp cơ cấu bánh răng chính xác cùng tay cầm phụ gia cường, mang lại momen xoắn đầu ra cực lớn ở tốc độ không tải 1000 rpm với khả năng đảo chiều linh hoạt. Được trang bị đầu kẹp 16 mm (5/8 inch), đầu cắm chuẩn JT3 và thiết kế thoát khí bên, thiết bị bao gồm hai biến thể kiểu cò bóp trong (OP-D16-G1Z) và cò bóp ngoài (OP-D16-G1) chuyên dụng cho các yêu cầu thi công liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-D16-G1Z / OP-D16-G1

  1. Cơ cấu bánh răng chính xác (Precision gear mechanism): Đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định, gia tăng độ bền cơ học và chịu tải vượt trội.
  2. Momen xoắn đầu ra cao (High torque output): Thiết kế chuyên biệt cho các thao tác khoan cắt tải nặng trong môi trường khắc nghiệt.
  3. Công tắc đảo chiều dạng nấc (Indexed forward/reverse switch): Giúp kỹ sư thao tác điều khiển hướng quay dễ dàng và chính xác.
  4. Núm điều chỉnh khí 4 tốc độ (Four-speed air control knob): Cho phép tùy chỉnh tốc độ và lưu lượng khí nén linh hoạt theo từng mục đích sử dụng.
  5. Tay cầm phụ hỗ trợ (Auxiliary handle): Tăng cường độ ổn định, giảm thiểu rung lắc và mệt mỏi cho người vận hành.
  6. Thoát khí bên (Side exhaust): Giảm thiểu hiệu quả sự nhiễu động khí xả tại khu vực làm việc.
  7. Tùy chọn kiểu cò bóp (Trigger options): Đem lại sự lựa chọn tối ưu giữa cò bóp trong (Inside) cho mã OP-D16-G1Z và cò bóp ngoài (Outside) cho mã OP-D16-G1.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-D16-G1Z / OP-D16-G1

  1. Thương hiệu: Onpin
  2. Mã sản phẩm (Model): OP-D16-G1Z (Cò trong) / OP-D16-G1 (Cò ngoài)
  3. Áp suất khí nén vận hành (Air Pressure): 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)
  4. Kích thước đầu kẹp (Chuck Size): 16 mm (5/8 inch)
  5. Loại đầu cắm/trục (Anvil Type): JT3
  6. Tốc độ không tải (Free Speed): 1000 rpm
  7. Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 424 l/min (15 cfm)
  8. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 420 mm (16.54 inch)
  9. Đầu khí vào (Air Inlet): 3/8 P.T
  10. Trọng lượng tịnh (Net Weight): 6.34 kg (13.98 lb)
  11. Tính năng đảo chiều (Reversible): Có (O)
  12. Mức độ âm thanh (Sound Level): 102 dB(A)
  13. Kiểu cò bóp (Trigger Type):
  14. OP-D16-G1Z: Cò trong (Inside)
  15. OP-D16-G1: Cò ngoài (Outside)

Ứng dụng của Onpin OP-D16-G1Z / OP-D16-G1 trong công nghiệp

  1. Xây dựng (Construction): Khoan lỗ kết cấu thép, bê tông cốt thép và các công trình hạ tầng nặng.
  2. Khai khoáng (Mining): Phục vụ công tác khoan lắp đặt thiết bị, khai thác khoáng sản và gia cố hầm mỏ.
  3. Công nghiệp xi măng (Cement): Bảo trì, lắp đặt và sửa chữa các dây chuyền sản xuất nghiền xi măng.
  4. Đóng tàu (Shipbuilding): Khoan lỗ tấm vỏ tàu, khung sườn kim loại dày và chế tạo cơ khí hàng hải.
  5. Bảo trì công nghiệp chung (General maintenance): Thi công các hạng mục bảo dưỡng nhà máy công nghiệp nặng.