Thông số kỹ thuật Máy Khoan Khí Nén Onpin OP-101GA
Máy khoan khí nén Onpin OP-101GA là thiết bị khoan hơi công nghiệp cầm tay kích thước 13 mm (1/2 inch), vận hành bằng nguồn cấp khí nén ở áp suất chuẩn 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²). Sản phẩm tích hợp cơ cấu truyền động bánh răng chính xác, công tắc đảo chiều một tay và được trang bị tay cầm phụ nhằm nâng cao độ ổn định trong quá trình thao tác. Thiết bị sở hữu tốc độ không tải 700 rpm, ren trục 3/8-24UNF và momen xoắn dừng 7.7 Nm (5.6 ft-lb), tối ưu cho các ứng dụng khoan gia công đòi hỏi lực kiểm soát cao và độ bền bền bỉ.
Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-101GA
- Cơ cấu bánh răng chính xác (Precision gear mechanism): Đảm bảo thiết bị vận hành mượt mà, truyền động ổn định và mang lại độ bền cơ học vượt trội.
- Đầu kẹp 13 mm (1/2 inch) & Tay cầm phụ (Auxiliary handle): Thiết kế trang bị thêm tay cầm phụ giúp tăng cường độ ổn định, kiểm soát chính xác lực khoan khi làm việc với mũi khoan kích thước lớn.
- Công tắc đảo chiều tiến/lùi (Forward/reverse switch): Cho phép người vận hành thao tác chuyển đổi chiều quay nhanh chóng chỉ bằng một tay.
- Hệ thống thoát khí đáy (Bottom exhaust design): Giúp giảm thiểu độ ồn xuống mức 88 dB(A) và hạn chế hiện tượng thổi phả bụi bẩn, bảo vệ môi trường làm việc.
Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-101GA
- Thương hiệu: Onpin
- Mã sản phẩm (Model): OP-101GA
- Áp suất khí nén vận hành (Air Pressure): 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)
- Kích thước đầu kẹp (Chuck Size): 13 mm (1/2 inch)
- Ren trục quay (Spindle Thread): 3/8-24UNF
- Momen xoắn dừng (Stall Torque): 7.7 Nm (5.6 ft-lb)
- Tốc độ không tải (Free Speed): 700 rpm
- Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 226 l/min (8 cfm)
- Chiều dài tổng thể (Overall Length): 220 mm (8.66 inch)
- Đầu khí vào (Air Inlet): 1/4 P.T
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): 1.55 kg (3.41 lb)
- Tính năng đảo chiều (Reversible): Có (o)
- Mức độ âm thanh (Sound Level): 88 dB(A)
Ứng dụng của Onpin OP-101GA trong công nghiệp
- Chế biến gỗ (Woodworking): Khoan lỗ kết cấu đường kính lớn và gia công lắp ráp khung gỗ nội thất nặng.
- Sửa chữa ô tô (Automotive repair): Hỗ trợ công tác khoan cắt, bảo dưỡng khung gầm và sửa chữa linh kiện máy xe.
- Sản xuất thiết bị gia dụng (Home appliance manufacturing): Khoan lắp ráp tấm kim loại và vỏ thiết bị điện công nghiệp.
- Xây dựng & Đóng tàu (Construction & shipbuilding): Thi công gia công kết cấu kim loại và lắp ráp cơ khí tải nặng tại công trình.
- Ngành bảo trì chung (General maintenance industries): Phục vụ công tác bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị nhà xưởng định kỳ.