Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2 Way Normally Closed, Van điện từ inox SUS304 Direct Acting 2LA030 2LA050
Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2 Way Normally Closed, Van điện từ inox SUS304 Direct Acting 2LA030 2LA050
Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2 Way Normally Closed, Van điện từ inox SUS304 Direct Acting 2LA030 2LA050

Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2 Way Normally Closed, Van điện từ inox SUS304 Direct Acting 2LA030 2LA050

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Van điều chỉnh lưu lượng khí nén Airtac
Mã sản phẩm: 2LA Series thường

AirTAC 2LA Series là dòng van điện từ 2/2 thường đóng (Normally Closed) sử dụng cơ chế tác động trực tiếp (Direct Acting) giúp đóng/mở nhanh và hoạt động ổn định ngay cả khi áp suất thấp. Van được chế tạo từ inox SUS304 chống ăn mòn, kết hợp với gioăng PTFE (Teflon) chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các môi chất như nước, hơi nước và chất lỏng nhiệt độ cao. Thiết kế nhỏ gọn, độ nhạy cao cùng cuộn coil đạt chuẩn IP65 và cách điện Class H giúp van vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống hơi nước, tự động hóa, máy móc công nghiệp và hệ thống điều khiển lưu chất.

2LA Series thường Series Models & Sizes:
  • 2LA Series
  • 2LAH030-06
  • 2LAH030-08
  • 2LA030-06
  • 2LA030-08
  • 2LA050-10
  • 2LA050-15
  • van điện từ inox
  • van điện từ thường đóng
  • van điện từ 2/2
  • van điện từ hơi nước
  • van điện từ công nghiệp
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2:

Khái niệm về sản phẩm Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2

  1. AirTAC 2LA Series là dòng van điện từ 2/2 (2 cổng – 2 vị trí) thường đóng – Normally Closed, được thiết kế để điều khiển đóng/mở dòng lưu chất trong hệ thống công nghiệp.
  2. Van sử dụng cơ chế tác động trực tiếp (Direct Acting), cho phép vận hành ổn định ngay cả khi hệ thống không có áp suất hoặc áp suất thấp.
  3. Sản phẩm phù hợp để điều khiển nước, hơi nước, dầu và các môi chất công nghiệp, thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và điều khiển lưu chất.

Tính năng và đặc điểm nổi bật Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2

  1. Thiết kế van 2/2 Normally Closed, đảm bảo lưu chất được chặn khi không cấp điện và mở khi coil được kích hoạt.
  2. Cơ chế Direct Acting giúp van phản hồi nhanh, hoạt động hiệu quả ngay cả ở áp suất thấp hoặc không có áp suất đầu vào.
  3. Thân van bằng inox SUS304 mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt trong môi trường công nghiệp.
  4. Gioăng PTFE (Teflon) có khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất, đảm bảo độ kín và độ bền cao.
  5. Cuộn coil đạt chuẩn IP65, chống bụi và nước, giúp van hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  6. Cấp cách điện Class H, giúp coil chịu nhiệt tốt và tăng tuổi thọ khi vận hành liên tục.
  7. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì hệ thống.

Thông số kỹ thuật Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2

  1. Series: AirTAC 2LA Series
  2. Loại van: Van điện từ 2 cổng 2 vị trí (2/2 way solenoid valve)
  3. Kiểu hoạt động: Direct Acting
  4. Trạng thái ban đầu: Normally Closed (NC)
  5. Môi chất sử dụng: Nước, hơi nước, dầu
  6. Kích thước lỗ van: 2 mm, 3 mm, 4 mm, 5 mm
  7. Kích thước cổng:
  8. 1/8"
  9. 1/4"
  10. 3/8"
  11. 1/2"
  12. Áp suất làm việc tối đa:
  13. Series 030: 1.0 MPa (150 psi)
  14. Series 050: 1.0 MPa (150 psi)
  15. Loại áp suất cao: 2.0 MPa (300 psi)
  16. Áp suất chịu đựng: 3.0 MPa (450 psi)
  17. Vật liệu thân van: SUS304 Stainless Steel
  18. Vật liệu gioăng: PTFE (Teflon)
  19. Nguồn điện coil: AC220V, AC110V, AC24V, DC24V, DC12V
  20. Chuẩn ren: PT, G hoặc NPT.

Ưu điểm của sản phẩm Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2

  1. Hoạt động ổn định ngay cả khi áp suất thấp hoặc bằng 0 nhờ cơ chế direct acting.
  2. Thân inox SUS304 bền bỉ, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
  3. Độ kín cao, hạn chế rò rỉ lưu chất trong hệ thống.
  4. Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong nhiều loại thiết bị.
  5. Tuổi thọ cao và bảo trì đơn giản, giúp giảm chi phí vận hành.

Ứng dụng Van điện từ AirTAC 2LA Series 2/2

  1. Hệ thống điều khiển nước và hơi nước trong nhà máy.
  2. Hệ thống tự động hóa và khí nén trong dây chuyền sản xuất.
  3. Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp, máy móc tự động, hệ thống xử lý nước.
  4. Sử dụng trong ngành thực phẩm, dệt may, hóa chất và chế tạo máy.
  5. Phù hợp với các hệ thống điều khiển lưu chất trong môi trường công nghiệp.