Van Điện Từ 2/2 Thường Mở 2KSA Series – Direct Acting Solenoid Valve SUS304 IP65 (1/8" – 1/2")
Van Điện Từ 2/2 Thường Mở 2KSA Series – Direct Acting Solenoid Valve SUS304 IP65 (1/8" – 1/2")
Van Điện Từ 2/2 Thường Mở 2KSA Series – Direct Acting Solenoid Valve SUS304 IP65 (1/8" – 1/2")

Van Điện Từ 2/2 Thường Mở 2KSA Series – Direct Acting Solenoid Valve SUS304 IP65 (1/8" – 1/2")

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Van điều chỉnh lưu lượng khí nén Airtac
Mã sản phẩm: 2KSA Series

Van điện từ 2KSA Series là van 2/2 thường mở dạng tác động trực tiếp, thân inox SUS304 bền bỉ, cuộn coil chuẩn IP65 chống bụi và nước. Sản phẩm hoạt động ổn định với nhiều mức áp suất, kích thước cổng từ 1/8" đến 1/2", hỗ trợ điện áp AC220V, AC110V, DC24V và DC12V. Phù hợp cho hệ thống nước, khí nén, dầu và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ nhạy cao và độ bền lâu dài.

2KSA Series Series Models & Sizes:
  • 2KSA
  • 2KSAX030-06
  • 2KSAX030-08
  • 2KSAH030-06
  • 2KSAH030-08
  • 2KSA030-06
  • 2KSA030-08
  • 2KSAL030-06
  • 2KSAL030-08
  • 2KSAX050-10
  • 2KSAX050-15
  • 2KSAH050-10
  • 2KSAH050-15
  • 2KSA050-10
  • 2KSA050-15
  • 2KSAL050-10
  • 2KSAL050-15
  • van điện từ 2/2 thường mở
  • van điện từ inox SUS304
  • van điện từ khí nén công nghiệp
  • van điện từ 24V 220V
  • van điện từ điều khiển nước khí
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật 2KSA Series:

Khái niệm về sản phẩm 2KSA Series

Van điện từ 2KSA Series là dòng van điện từ 2/2 thường mở (Normally Open Solenoid Valve) hoạt động theo nguyên lý direct-acting (tác động trực tiếp). Khi không cấp điện, van ở trạng thái mở cho phép dòng chất lỏng hoặc khí đi qua; khi cấp điện, cuộn coil tạo lực từ đóng van lại để kiểm soát dòng chảy.

Nhờ thiết kế độ nhạy cao và phản hồi nhanh, van điện từ 2KSA được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển chất lỏng, khí nén và tự động hóa công nghiệp. Thân van được chế tạo từ thép không gỉ SUS304, giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.

Tính năng và đặc điểm nổi bật 2KSA Series

  1. Thiết kế 2/2 way normally open: van mở khi không cấp điện, đóng khi cấp điện, phù hợp cho nhiều hệ thống điều khiển tự động.
  2. Cơ chế direct acting giúp van hoạt động ổn định ngay cả khi áp suất thấp hoặc bằng 0.
  3. Thân van làm từ SUS304 stainless steel giúp chống gỉ, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ.
  4. Dải áp suất làm việc rộng với nhiều phiên bản áp suất: extra high pressure (X), high pressure (H), standard và large flow (L).
  5. Cuộn coil đạt chuẩn IP65, chống bụi và chống nước tốt trong môi trường công nghiệp.
  6. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
  7. Có thể lựa chọn cổng ren PT, G hoặc NPT phù hợp với nhiều tiêu chuẩn đường ống.
  8. Nhiều lựa chọn điện áp hoạt động như AC220V, AC110V, DC24V và DC12V.

Thông số kỹ thuật 2KSA Series

  1. Model: 2KSA Series
  2. Loại van: 2/2 Way Direct Acting Normally Open
  3. Kích thước cổng:
  4. 1/8"
  5. 1/4"
  6. 3/8"
  7. 1/2"
  8. Kích thước lỗ orifice: 1.5 – 7.0 mm
  9. Lưu lượng Cv: 0.10 – 1.40
  10. Áp suất làm việc tối đa: 0.4 – 2.0 MPa
  11. Áp suất thử: 3.0 MPa
  12. Vật liệu thân van: SUS304 Stainless Steel
  13. Vật liệu gioăng: FPM-F
  14. Cấp bảo vệ coil: IP65
  15. Điện áp coil:
  16. AC220V
  17. AC110V
  18. AC24V
  19. DC24V
  20. DC12V
  21. Kiểu kết nối điện: Terminal hoặc Grommet
  22. Kiểu ren: PT / G / NPT

Ưu điểm của sản phẩm 2KSA Series

  1. Độ nhạy cao và phản hồi nhanh, giúp kiểm soát dòng chảy chính xác.
  2. Hoạt động ổn định ngay cả khi áp suất thấp hoặc không có áp suất đầu vào.
  3. Chống ăn mòn tốt nhờ thân van bằng inox SUS304.
  4. Độ bền cao và tuổi thọ dài, phù hợp cho môi trường công nghiệp.
  5. Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
  6. Đa dạng kích thước và điện áp giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.

Ứng dụng của van điện từ 2KSA2KSA Series

Van điện từ 2KSA Series được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực:

  1. Hệ thống khí nén công nghiệp
  2. Hệ thống cấp thoát nước
  3. Hệ thống xử lý nước
  4. Máy móc tự động hóa
  5. Thiết bị sản xuất công nghiệp
  6. Hệ thống dầu và chất lỏng công nghiệp
  7. Thiết bị thực phẩm và dược phẩm