Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1 EN ISO 11148-6 - Giảm Ồn 71dB, 3 Tốc Độ, 35Nm
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1 EN ISO 11148-6 - Giảm Ồn 71dB, 3 Tốc Độ, 35Nm
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1 EN ISO 11148-6 - Giảm Ồn 71dB, 3 Tốc Độ, 35Nm
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1 EN ISO 11148-6 - Giảm Ồn 71dB, 3 Tốc Độ, 35Nm
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1 EN ISO 11148-6 - Giảm Ồn 71dB, 3 Tốc Độ, 35Nm

Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1 EN ISO 11148-6 - Giảm Ồn 71dB, 3 Tốc Độ, 35Nm

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Cờ lê khí
Mã sản phẩm: OP-808A1

Tua vít khí nén Onpin OP-808A1 là dòng máy siết vít công nghiệp giảm ồn cao cấp chuyên dùng cho các loại vít cỡ 4~5 mm. Đạt chuẩn Châu Âu EN ISO 11148-6:2012 và Machinery Directive 2006/42/EC, máy vận hành ở áp suất khí 90 psi (6.2 bar) với tốc độ không tải 10000 rpm, lực siết làm việc 20 Nm và lực siết tối đa 35 Nm. Với độ ồn cực thấp chỉ 71 dB(A) nhờ đường xả khí phía sau tích hợp bộ giảm thanh, cùng khả năng chọn 3 mức tốc độ linh hoạt và trọng lượng 0.76 kg, thiết bị mang lại hiệu suất làm việc vượt trội và độ êm ái tối đa cho môi trường sản xuất. Sản phẩm phù hợp cho ngành mây tre đan, chế biến gỗ, thiết bị điện, mô tơ, nhôm kính và cơ khí.

OP-808A1 Series Models & Sizes:
  • 808A1
  • OP-808A1
  • 01-102-03
  • 02-200-03
  • 02-200-04
  • 02-200-05
  • 02-200-07
  • 02-201-05
  • 02-201-13
  • 03-700-07
  • 04-700-03
  • 04-701-08
  • 04-702-05
  • 04-702-15
  • 05-701-06
  • 06-700-08
  • 06-701-09
  • 06-701-10
  • 10-701-01
  • 12-700-06
  • 13-701-06
  • 15-701-07
  • 15-702-02
  • 17-709-01
  • 18-302-02
  • 24-702-01
  • 25-403-02
  • 25-703-01
  • 26-302-02
  • 26-333-01
  • 27-399-02
  • 31-707-03
  • 35-706-08
  • 36-503-05
  • 37-503-03
  • 38-503-02
  • 39-401-01
  • 39-503-02
  • 40-701-02
  • 41-703-01
  • 43-702-01
  • 45-702-02
  • 51-403-07
  • 51-501-02
  • 51-702-02
  • 52-501-03
  • 52-701-02
  • 52-701-17
  • 52-702-05
  • 54-701-02
  • 74-706-05
  • 75-604-01
  • 78-611-01
  • tua vít khí nén giảm ồn onpin op 808a1
  • máy bắt vít bằng hơi 3 tốc độ
  • súng siết vít khí nén 71db 35nm
  • máy vặn vít khí nén xả khí sau
  • máy bắt vít bằng hơi 4-5mm
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Tua Vít Khí Nén Onpin OP-808A1:

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-808A1

  1. Đường xả khí phía sau tích hợp bộ giảm thanh (Rear exhaust with muffler): Giảm thiểu tối đa tiếng ồn thoát khí, tạo môi trường làm việc yên tĩnh và thân thiện cho người vận hành.
  2. Mức độ ồn cực thấp: Độ ồn khi vận hành chỉ 71 dB(A), bảo vệ thính giác công nhân trong các nhà xưởng hoạt động liên tục.
  3. Tùy chọn 3 mức tốc độ (Three different speed choose): Cho phép kỹ sư linh hoạt điều chỉnh tốc độ xoay phù hợp với từng loại vật liệu và đường kính vít.
  4. Tần số đập cao (High attack frequency): Gia tăng tốc độ vặn vít, đáp ứng tiến độ sản xuất nhanh.
  5. Lực phản hồi thấp (Low counteraction): Giảm thiểu độ giật ngược lên tay cầm, giúp công nhân thao tác êm ái và ít mỏi.
  6. Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Đạt chứng nhận Machinery Directive 2006/42/EC và chuẩn an toàn EN ISO 11148-6:2012.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-808A1

  1. Khả năng vặn vít (Screw Size Capacity): 4~5 mm
  2. Lực siết làm việc (Working Torque): 20 Nm (15 ft-lb)
  3. Lực siết tối đa (MAX. Torque): 35 Nm (26 ft-lb)
  4. Tốc độ không tải (Free Speed): 10000 rpm
  5. Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 127 l/min (4.5 cfm)
  6. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 190 mm (7.48 inch) / 200 mm
  7. Kích thước cổng khí vào (Air Inlet Size): 1/4" P.T
  8. Trọng lượng thuần (Net Weight): 0.76 kg (1.68 lb)
  9. Mức độ ồn (Sound Level): 71 dB(A)
  10. Kiểu đầu vít (Bit Type): Type Q
  11. Áp suất khí vận hành tiêu chuẩn: 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)

Ứng dụng của Onpin OP-808A1 trong công nghiệp

  1. Sản xuất mây tre đan (Rattan): Siết định hình các liên kết kim loại trên khung mây tre.
  2. Gia công đồ gỗ & Nội thất (Carpentry): Lắp đặt bản lề, phụ kiện kim khí và cấu trúc gỗ đòi hỏi độ êm ái.
  3. Lắp ráp thiết bị điện & Mô tơ (Electric & Motor): Siết vặn vít vỏ máy, bo mạch, bảng điện và linh kiện động cơ.
  4. Gia công nhôm kính & Phần cứng (Aluminum & Hardware): Lắp đặt khung nhôm, bản lề và các linh kiện cơ khí nhỏ.
  5. Ngành công nghiệp sản xuất hạng nặng (Heavy-productive industries): Phù hợp cho các chuyền sản xuất khép kín yêu cầu kiểm soát độ ồn.