Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320 EN ISO 11148-6 - Nhấn Chạy, 10000rpm, 0.67kg
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320 EN ISO 11148-6 - Nhấn Chạy, 10000rpm, 0.67kg
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320 EN ISO 11148-6 - Nhấn Chạy, 10000rpm, 0.67kg
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320 EN ISO 11148-6 - Nhấn Chạy, 10000rpm, 0.67kg
Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320 EN ISO 11148-6 - Nhấn Chạy, 10000rpm, 0.67kg

Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320 EN ISO 11148-6 - Nhấn Chạy, 10000rpm, 0.67kg

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Cờ lê khí
Mã sản phẩm: OP-320

Tua vít khí nén Onpin OP-320 là thiết bị bắt vít công nghiệp vận hành dạng nhấn (Push to start) chuyên dùng cho các loại vít kích thước 4 mm. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn EN ISO 11148-6:2012 và Machinery Directive 2006/42/EC, hoạt động ổn định ở áp suất khí 90 psi (6.2 bar) với tốc độ không tải 10000 rpm, lực siết làm việc 20 Nm và lực siết tối đa 35 Nm. Thiết bị có trọng lượng nhẹ 0.67 kg, độ ồn thấp 80 dB(A), cho phép đảo chiều tiến/lùi bằng một tay có nút tự khóa, tích hợp móc treo cuộn dây cân bằng giúp giảm mỏi cho công nhân và tăng hiệu suất trong các ngành chế biến gỗ, mây tre đan, thiết bị điện, mô tơ, nhôm kính.

OP-320 Series Models & Sizes:
  • 320
  • OP-320
  • 01-102-03
  • 02-200-01
  • 02-200-06
  • 02-200-07
  • 02-201-14
  • 03-700-06
  • 03-700-07
  • 04-700-01
  • 04-700-03
  • 04-701-08
  • 04-702-05
  • 06-701-15
  • 08-701-09
  • 12-701-08
  • 13-700-09
  • 15-701-07
  • 15-702-02
  • 18-703-03
  • 25-703-05
  • 26-703-05
  • 28-002-02
  • 31-706-01
  • 32-710-01
  • 35-706-07
  • 36-503-05
  • 37-503-03
  • 38-503-02
  • 39-503-02
  • 40-701-02
  • 41-703-01
  • 43-702-01
  • 51-403-02
  • 51-501-04
  • 52-501-03
  • 52-701-03
  • 52-702-05
  • 54-701-01
  • 65-701-01
  • 74-705-05
  • 75-704-08
  • 78-610-02
  • tua vít khí nén onpin op 320
  • máy bắt vít bằng hơi nhấn chạy
  • súng siết vít khí nén 4mm 35nm
  • máy vặn vít khí nén đập búa
  • máy bắt vít khí nén tự khóa
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Tua Vít Khí Nén Onpin OP-320

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-320

  1. Cơ chế nhấn để chạy (Push to start type): Tự động kích hoạt khi tác động lực nhấn, giúp tối ưu hóa thao tác và gia tăng năng suất làm việc.
  2. Tần số đập cao (High attack frequency): Cho tốc độ bắt vít nhanh vượt trội, đáp ứng yêu cầu tiến độ trong các dây chuyền sản xuất.
  3. Lực phản hồi thấp (Low counteraction): Giảm lực giật tác động ngược lại tay cầm, bảo vệ sức khỏe và hạn chế mỏi tay cho công nhân.
  4. Thao tác đảo chiều một tay (One hand operation forward and reverse): Chuyển đổi chiều xoay tiến/lùi dễ dàng chỉ bằng một tay.
  5. Chức năng tự khóa nút đảo chiều (Reverse button has self locking function): Đảm bảo an toàn và cố định trạng thái vận hành ổn định.
  6. Thiết kế móc treo cân bằng (Hook design for spring balancer): Kết nối tiện lợi với pa-lăng cân bằng lực, tăng độ an toàn và sự linh hoạt tại vị trí thao tác.
  7. Tiêu chuẩn chất lượng châu Âu: Đạt chứng nhận Machinery Directive 2006/42/EC và chuẩn EN ISO 11148-6:2012.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-320

  1. Khả năng vặn vít (Screw Size Capacity): 4 - 5 mm
  2. Lực siết làm việc (Working Torque): 20 Nm (15 ft-lb)
  3. Lực siết tối đa (MAX. Torque): 35 Nm (26 ft-lb)
  4. Tốc độ không tải (Free Speed): 10000 rpm
  5. Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 127 l/min (4.5 cfm)
  6. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 195 mm (7.68 inch)
  7. Kích thước cổng khí vào (Air Inlet Size): 1/4" P.T
  8. Trọng lượng thuần (Net Weight): 0.67 kg (1.48 lb)
  9. Mức độ ồn (Sound Level): 80 dB(A)
  10. Kiểu đầu vít (Bit Type): Type Q
  11. Áp suất khí vận hành tiêu chuẩn: 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)

Ứng dụng của Onpin OP-320 trong công nghiệp

  1. Chế biến gỗ & Đồ nội thất (Carpentry): Bắt vít định hình khung gỗ, bản lề, phụ kiện đồ gỗ.
  2. Sản xuất mây tre đan (Rattan): Gia công lắp ráp các chi tiết liên kết kim loại trên khung mây tre.
  3. Lắp ráp thiết bị điện & Mô tơ (Electric & Motor): Siết vặn vít cố định vỏ máy, linh kiện mô tơ, bảng mạch điện.
  4. Gia công nhôm kính & Phần cứng (Aluminum & Hardware): Lắp đặt khung nhôm, kết cấu kim khí nhỏ.
  5. Các ngành công nghiệp hạng nặng (Heavy-productive industries): Ứng dụng rộng rãi trên các chuyền sản xuất có cường độ làm việc cao.