Súng Siết Ốc Khí Nén Onpin OP-409W / OP-409WHA ISO 11148-6 - Lực Siết Max 270Nm, 8500rpm
Súng Siết Ốc Khí Nén Onpin OP-409W / OP-409WHA ISO 11148-6 - Lực Siết Max 270Nm, 8500rpm
Súng Siết Ốc Khí Nén Onpin OP-409W / OP-409WHA ISO 11148-6 - Lực Siết Max 270Nm, 8500rpm
Súng Siết Ốc Khí Nén Onpin OP-409W / OP-409WHA ISO 11148-6 - Lực Siết Max 270Nm, 8500rpm

Súng Siết Ốc Khí Nén Onpin OP-409W / OP-409WHA ISO 11148-6 - Lực Siết Max 270Nm, 8500rpm

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Cờ lê khí
Mã sản phẩm: OP-409W

Súng siết ốc khí nén Onpin OP-409W (đầu 3/8") và OP-409WHA (đầu 1/2") là giải pháp lực siết nhỏ gọn chuyên dụng cho các dây chuyền sản xuất lắp ráp công nghiệp và ngành dịch vụ ô tô. Thiết bị đạt chuẩn Châu Âu EN ISO 11148-6:2012 và Chỉ thị 2006/42/EC, cung cấp lực siết tối đa 270 Nm, tốc độ không tải 8500 rpm và khả năng vặn bu-lông M12. Với tổng chiều dài chỉ 155 mm và trọng lượng 1.32 kg, sản phẩm tích hợp vỏ chứa dầu bôi trơn phía trước, đảo chiều một tay, núm chỉnh khí 4 vị trí, nắp xả đáy xoay $360^\circ$

OP-409W Series Models & Sizes:
  • OP-409
  • OP-409W
  • OP-409WHA
  • 409WHA
  • 01-104-01
  • 02-200-04
  • 02-200-06
  • 02-201-05
  • 02-201-10
  • 03-700-04
  • 03-700-07
  • 04-700-03
  • 04-702-04
  • 04-702-08
  • 05-701-05
  • 06-700-01
  • 08-701-05
  • 12-701-06
  • 13-401-01
  • 13-700-03
  • 14-701-01
  • 15-702-04
  • 17-302-01
  • 18-502-04
  • 18-702-04
  • 19-702-02
  • 24-706-03
  • 25-702-08
  • 26-703-06
  • 31-703-01
  • 35-706-05
  • 36-503-13
  • 37-503-05
  • 38-504-04
  • 39-504-01
  • 41-704-01
  • 42-703-02
  • 45-703-04
  • 51-309-01
  • 51-503-05
  • 51-802-01
  • 74-707-05
  • 75-705-01
  • 79-609-03
  • súng siết ốc khí nén onpin
  • súng vặn bu lông bằng hơi 1/2 inch
  • súng bắn búa onpin op 409wha
  • thiết bị khí nén đài loan onpin
  • máy siết bu lông m12 bằng hơi
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Súng Siết Ốc Khí Nén Onpin OP-409W:

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-310LD3 / OP-310LD4

  1. Cơ cấu vỏ chứa dầu phía trước (Oil-filled front housing): Giúp bôi trơn liên tục bộ đập búa, kéo dài tuổi thọ vận hành và độ bền của thiết bị.
  2. Cơ chế búa đơn mô-men xoắn cao (Single-hammer mechanism with high torque): Tối ưu hóa lực đập, cung cấp lực siết mạnh mẽ trong kích thước nhỏ gọn.
  3. Động cơ thép hợp kim nguyên khối (Full alloy steel motor): Tăng cường độ bền cơ học và khả năng chịu tải cao khi làm việc liên tục.
  4. Công tắc điều chỉnh tiến/lùi dạng định vị (Indexed forward/reverse switch): Hỗ trợ chuyển đổi hướng quay linh hoạt, chính xác và an toàn.
  5. Công tắc điều khiển khí 4 vị trí dưới đáy (4-position air control switch at bottom): Giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm soát lưu lượng khí và tùy chỉnh lực siết theo từng yêu cầu công việc.
  6. Cổng tra dầu bảo dưỡng (Oil port for easy maintenance): Thiết kế cổng tra dầu riêng biệt giúp đơn giản hóa quy trình bảo trì bảo dưỡng định kỳ.
  7. Vỏ phía trước cố định bằng vít (Screw-fixed front housing): Đảm bảo độ chắc chắn cho cơ cấu máy khi vận hành đảo chiều liên tục.
  8. Tích hợp vòng treo (Hanging ring for use with spring balancers): Trang bị sẵn móc treo phía trên, dễ dàng kết hợp với palăng cân bằng để giảm tải trọng cho người lao động.
  9. Đạt chuẩn Châu Âu: Sản xuất và nghiệm thu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật EN ISO 11148-6:2012 và Chỉ thị Máy móc 2006/42/EC.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-310LD3 / OP-310LD4

  1. Đầu lắp khẩu (Anvil Size): 3/8" cho mã OP-310LD3; 1/2" cho mã OP-310LD4
  2. Khả năng vặn bu-lông (Bolt Size Capacity): M12
  3. Lực siết tối đa (MAX. Torque): 270 Nm (200 ft-lb)
  4. Lực siết làm việc (Working Torque): 120 Nm (86 ft-lb)
  5. Tốc độ không tải (Free Speed): 8000 rpm
  6. Mức tiêu thụ khí (Air Consumption): 254 l/min (9 cfm)
  7. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 185 mm (7.28 inch)
  8. Kích thước cổng khí vào (Air Inlet): 1/4" P.T
  9. Trọng lượng thuần (Net Weight): 1.5 kg (3.3 lb)
  10. Mức độ ồn (Sound Level): 96 dB(A)
  11. Áp suất khí vận hành tiêu chuẩn (Working Air Pressure): 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)

Ứng dụng của Onpin OP-310LD3 / OP-310LD4 trong công nghiệp

  1. Ngành công nghiệp ô tô (Automotive operations): Sử dụng trong việc tháo lắp bu-lông, bảo trì gầm xe, hệ thống truyền động và các chi tiết cơ khí.
  2. Dây chuyền lắp ráp công nghiệp (Assembly line operations): Ứng dụng tại các trạm sản xuất, lắp ráp linh kiện máy móc, thiết bị cơ khí và linh kiện điện tử nặng.
  3. Bảo trì nhà xưởng (MRO): Tháo vặn các mối nối ren kết cấu bệ máy, hệ thống khung thép và đường ống trong các nhà máy chế tạo.