Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16 - Bảo Vệ Quá Tải, 3-12mm, 350rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16 - Bảo Vệ Quá Tải, 3-12mm, 350rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16 - Bảo Vệ Quá Tải, 3-12mm, 350rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16 - Bảo Vệ Quá Tải, 3-12mm, 350rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16 - Bảo Vệ Quá Tải, 3-12mm, 350rpm

Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16 - Bảo Vệ Quá Tải, 3-12mm, 350rpm

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Máy Taro khí
Mã sản phẩm: OP-14AKS

Máy ta rô khí nén Onpin OP-14AKS sở hữu cơ cấu bánh răng bền bỉ, đường kính thân 44 mm và trục chính côn B16 độ đảo tối thiểu giúp đảm bảo độ chính xác cao khi vận hành. Thiết bị đáp ứng khả năng ta rô từ 3~12mm đồng đều trên cả ba vật liệu nhôm, đồng và sắt ở tốc độ không tải 350 rpm. Máy được trang bị đầu kẹp 3 chấu chuẩn quốc tế tích hợp cơ chế tự động trượt khi quá tải mô-men xoắn, giúp chống gãy mũi ta rô và bảo vệ phôi tối ưu khi làm việc với lỗ mù. Với thiết kế nút nhấn đảo chiều một tay, khả năng kết hợp tay đỡ RB16 cùng tiêu thụ khí 283 l/min, sản phẩm là giải pháp hàng đầu cho các ngành sản xuất máy móc, máy công cụ, chế tạo khuôn mẫu và phụ tùng ô tô - xe máy. Quý khách hàng/doanh nghiệp có nhu cầu mua dự án hoặc mua sỉ vui lòng liên hệ để nhận báo giá chiết khấu thương mại, hỗ trợ tư vấn tương thích hệ thống và xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

OP-14AKS Series Models & Sizes:
  • Onpin OP Series
  • Onpin OP-AKS Series
  • OP-14 Series
  • OP-14AKS
  • OP14AKS
  • OP-B16C
  • máy taro khí nén Onpin
  • máy ta rô dùng khí nén 3-12mm
  • máy taro ren khí nén B16
  • máy taro khí nén chống gãy mũi
  • dụng cụ taro khí nén công nghiệp
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-14AKS B16

Máy ta rô khí nén Onpin OP-14AKS là thiết bị gia công cơ khí cầm tay chuyên dụng, vận hành bằng nguồn năng lượng khí nén ở áp suất làm việc tiêu chuẩn 90 psi (6.2 bar) để cắt ren trong trên phôi kim loại. Thiết bị được trang bị cơ cấu truyền động bánh răng cùng trục chính côn B16 có độ đảo tối thiểu, mang lại độ chính xác cao khi gia công ở tốc độ 350 rpm. Đặc biệt, máy tích hợp cơ chế bảo vệ quá tải tự động bên trong bầu kẹp giúp chống gãy mũi ta rô và bảo vệ phôi hiệu quả khi thao tác trên các lỗ mù.

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-14AKS

  1. Cơ cấu truyền động bánh răng (Gear-type structure): Mang lại khả năng truyền lực mạnh mẽ, vận hành ổn định và chịu tải tốt trong dây chuyền sản xuất.
  2. Trục chính côn B16 (Spindle taper size B16): Thiết kế độ đảo tối thiểu (minimal runout), giúp đường ren đạt độ chính xác cao và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.
  3. Đường kính thân 44 mm (Shank diameter 44 mm): Cấu tạo cứng cáp, tiêu chuẩn, hỗ trợ gá lắp chắc chắn.
  4. Bảo vệ quá tải tự động (Built-in overload protection): Bầu kẹp tự động trượt khi gặp quá tải mô-men xoắn (automatic slip under torque overload), chống gãy mũi ta rô và tối ưu cho ta rô lỗ mù.
  5. Đầu kẹp 3 chấu đa năng (Three-jaw clamping design): Tương thích với tất cả các loại mũi ta rô theo kích thước tiêu chuẩn quốc tế.
  6. Nút nhấn đảo chiều (Push-button switch): Hỗ trợ chuyển đổi tiến/lùi nhanh chóng, tối ưu hóa thao tác bằng một tay (quick one-handed operation).
  7. Tương thích tay đỡ RB16: Dễ dàng kết hợp với tay đỡ trợ lực RB16 support arm để tăng cường độ ổn định khi làm việc.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-14AKS

  1. Thương hiệu: Onpin
  2. Mã sản phẩm (Model): OP-14AKS
  3. Mã bầu kẹp đi kèm (Tapping Chuck Model): OP-B16C
  4. Kích thước trục chính (Spindle Taper Size): B16
  5. Đường kính thân (Shank Diameter): 44 mm
  6. Khả năng ta rô (Tapping Capacity Size):
  7. Nhôm (Aluminum): 3 ~ 12 mm
  8. Đồng (Copper): 3 ~ 12 mm
  9. Sắt (Iron): 3 ~ 12 mm
  10. Tốc độ không tải (Free Speed): 350 rpm
  11. Lượng tiêu thụ khí (Air Consumption): 283 l/min (10 cfm)
  12. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 380 mm (14.96 inch)
  13. Đầu cấp khí (Air Inlet): 1/4 P.T
  14. Trọng lượng máy (Net Weight): 2.23 kg (4.91 lb)
  15. Độ ồn (Sound Level): 93 dB(A)
  16. Áp suất khí nén làm việc tiêu chuẩn: 90 psi / 6.2 bar / 6.3 kg/cm²

Ứng dụng của Onpin OP-14AKS trong công nghiệp

  1. Ngành chế tạo máy móc (Machinery manufacturing industry): Ta rô ren trên khung vỏ máy, cấu kiện cơ khí và các mặt bích lắp ráp.
  2. Ngành máy công cụ (Machine tools): Gia công, chế tạo và bảo trì các bộ phận máy công cụ nhà xưởng.
  3. Ngành gia công khuôn mẫu (Mold processing industry): Cắt ren chính xác trên tấm khuôn, đế khuôn và các chi tiết đòi hỏi độ tin cậy cao.
  4. Ngành sản xuất phụ tùng ô tô & xe máy (Automotive & motorcycle parts industry): Ta rô ren hàng loạt trên các linh kiện, gá đỡ kim loại.