Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm
Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm

Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA B12 - Tự Động Chống Gãy Mũi, 3-8mm, 150rpm

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Máy Taro khí
Mã sản phẩm: OP-11AKSA

Máy ta rô khí nén Onpin OP-11AKSA trang bị cơ cấu bánh răng bền bỉ cùng trục chính côn B12 độ đảo tối thiểu, mang lại độ chính xác cao cho các thao tác cắt ren. Thiết bị hoạt động ở tốc độ không tải 150 rpm, lượng tiêu thụ khí 184 l/min (6.5 cfm) và đáp ứng khả năng ta rô từ 3~8mm trên các vật liệu nhôm, đồng, sắt. Bầu kẹp 3 chấu tiêu chuẩn quốc tế tích hợp cơ chế tự động trượt khi quá tải mô-men xoắn, giúp chống gãy mũi ta rô và bảo vệ phôi tối ưu khi làm việc với lỗ mù. Thiết kế công tắc nút nhấn cho phép đảo chiều tiến/lùi linh hoạt bằng một tay cùng độ ồn thấp 82 dB(A), rất phù hợp cho các ngành sản xuất máy móc, máy công cụ, gia công khuôn mẫu và phụ tùng ô tô - xe máy. Quý khách hàng/doanh nghiệp vui lòng liên hệ ngay để nhận báo giá sỉ, chiết khấu thương mại dự án, tư vấn tương thích hệ thống và xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

OP-11AKSA Series Models & Sizes:
  • Onpin OP Series
  • Onpin OP-AKSA Series
  • OP-11 Series
  • OP-11AKSA
  • OP11AKSA
  • OP-B12A
  • máy taro khí nén Onpin
  • máy ta rô dùng khí nén 3-8mm
  • máy taro khí nén tốc độ chậm 150rpm
  • máy taro khí nén B12 chống gãy mũi
  • dụng cụ taro khí nén công nghiệp
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Máy Ta Rô Khí Nén Onpin OP-11AKSA

Máy ta rô khí nén Onpin OP-11AKSA là thiết bị gia công cơ khí cầm tay chuyên dụng, hoạt động nhờ nguồn năng lượng khí nén ở áp suất tiêu chuẩn 90 psi (6.2 bar) để cắt ren trong trên vật liệu kim loại. Thiết bị được trang bị cơ cấu bánh răng truyền động cùng trục chính côn B12 có độ đảo tối thiểu, mang lại độ chính xác cao khi vận hành ở tốc độ 150 rpm. Đặc biệt, máy sở hữu cơ chế bảo vệ quá tải tự động tích hợp trong bầu kẹp giúp chống gãy mũi ta rô và bảo vệ phôi hiệu quả khi làm việc với lỗ mù.

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-11AKSA

  1. Cơ cấu dạng bánh răng (Gear-type structure): Đảm bảo truyền động mạnh mẽ, duy trì sự ổn định và chịu tải tốt trong quá trình vận hành liên tục.
  2. Trục chính côn B12 (Spindle taper size B12): Thiết kế độ đảo tối thiểu (minimal runout), giúp đường ren đạt độ chính xác cao và kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt.
  3. Bảo vệ quá tải tự động (Built-in overload protection): Bầu kẹp tự động trượt khi gặp quá tải mô-men xoắn (automatic slip under torque overload), chống gãy mũi ta rô và tối ưu tuyệt đối cho ta rô lỗ mù.
  4. Đầu kẹp 3 chấu đa năng (Three-jaw clamping design): Tương thích với tất cả các loại mũi ta rô theo kích thước tiêu chuẩn quốc tế.
  5. Nút nhấn đảo chiều tiện lợi (Push-button switch): Hỗ trợ chuyển đổi hướng tiến/lùi nhanh chóng, tối ưu hóa thao tác bằng một tay (quick one-handed operation).
  6. Vận hành êm ái: Độ ồn thấp chỉ 82 dB(A), giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong môi trường nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-11AKSA

  1. Thương hiệu: Onpin
  2. Mã sản phẩm (Model): OP-11AKSA
  3. Mã bầu kẹp đi kèm (Torque Tapping Chuck Model): OP-B12A
  4. Kích thước trục chính (Spindle Taper Size): B1
  5. Khả năng ta rô (Tapping Capacity Size):
  6. Nhôm (Aluminum): 3 ~ 8 mm
  7. Đồng (Copper): 3 ~ 8 mm
  8. Sắt (Iron): 3 ~ 8 mm
  9. Tốc độ không tải (Free Speed): 150 rpm
  10. Lượng tiêu thụ khí (Air Consumption): 184 l/min (6.5 cfm)
  11. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 298 mm (11.73 inch)
  12. Đầu cấp khí (Air Inlet): 1/4 P.T (1/4")
  13. Trọng lượng máy (Weight/Net Weight): 2.03 kg / 2.08 kg (4.47 lb)
  14. Độ ồn (Sound Level): 82 dB(A)
  15. Áp suất khí nén làm việc tiêu chuẩn: 90 psi / 6.2 bar / 6.3 kg/cm

Ứng dụng của Onpin OP-11AKSA trong công nghiệp

  1. Ngành chế tạo máy móc (Machinery manufacturing industry): Gia công cắt ren trên khung vỏ máy, cấu kiện cơ khí và chi tiết lắp ráp.
  2. Ngành máy công cụ (Machine tools): Chế tạo, gia công hoàn thiện và bảo trì các thiết bị máy công cụ nhà xưởng.
  3. Ngành gia công khuôn mẫu (Mold processing industry): Ta rô ren chính xác trên các tấm khuôn, đế khuôn và linh kiện gá đặt.
  4. Ngành sản xuất phụ tùng ô tô & xe máy (Automotive & motorcycle parts industry): Ta rô ren hàng loạt trên các linh kiện kim loại và cấu kiện phụ tùng.