Máy Siết Vít Khí Nén Onpin OP-310 Series EN ISO 11148-6:2012 - Lực Siết 240Nm, 8000rpm, Thép Hợp Kim
Máy Siết Vít Khí Nén Onpin OP-310 Series EN ISO 11148-6:2012 - Lực Siết 240Nm, 8000rpm, Thép Hợp Kim
Máy Siết Vít Khí Nén Onpin OP-310 Series EN ISO 11148-6:2012 - Lực Siết 240Nm, 8000rpm, Thép Hợp Kim
Máy Siết Vít Khí Nén Onpin OP-310 Series EN ISO 11148-6:2012 - Lực Siết 240Nm, 8000rpm, Thép Hợp Kim
Máy Siết Vít Khí Nén Onpin OP-310 Series EN ISO 11148-6:2012 - Lực Siết 240Nm, 8000rpm, Thép Hợp Kim

Máy Siết Vít Khí Nén Onpin OP-310 Series EN ISO 11148-6:2012 - Lực Siết 240Nm, 8000rpm, Thép Hợp Kim

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Cờ lê khí
Mã sản phẩm: OP-310Q , OP-310F

Máy siết vít khí nén Onpin OP-310 Series (bao gồm mã OP-310Q và OP-310F) vận hành ở áp suất chuẩn 90 psi (6.2 bar), mang lại tốc độ không tải 8000 rpm, lực siết làm việc 60 Nm và lực siết tối đa đạt 240 Nm cho khả năng siết vít từ 6 ~ 8 mm. Thiết bị sở hữu bộ động cơ bằng thép hợp kim bền bỉ, cò bấm 2 nấc, cửa xả khí bên cạnh cùng cơ chế nắp trước chứa dầu gia tăng tối đa tuổi thọ vận hành. Tích hợp móc treo pa lăng lò xo (spring balancer) và tùy chọn đầu kẹp dạng Q hoặc F, sản phẩm tối ưu hiệu suất làm việc trong các ngành công nghiệp nặng như mây tre đan, cơ khí mộc, sản xuất thiết bị điện, động cơ, cấu trúc nhôm và phần cứng.

OP-310Q , OP-310F Series Models & Sizes:
  • OP-310 Series
  • 310 Series
  • OP-310Q Series
  • OP-310F Series
  • OP-310Q
  • OP-310F
  • 310Q
  • 310F
  • máy siết vít khí nén
  • máy bắt vít bằng hơi
  • máy siết vít Onpin
  • súng siết vít khí nén
  • máy bắt vít 240Nm
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Máy siết vít khí nén Onpin OP-310 Series (bao gồm các mã OP-310Q và OP-310F) là dòng thiết bị bắt vít bằng hơi công nghiệp chuyên dụng cho các ứng dụng gia công và lắp ráp hạng nặng. Thiết bị hoạt động bằng cách chuyển đổi dòng khí nén ở áp suất chuẩn 90 psi (6.2 bar) thành lực xoắn đạt lực siết tối đa 240 Nm và tốc độ 8000 rpm, giúp nâng cao hiệu suất siết ốc vít cơ khí.

Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-310 Series

  1. Động cơ thép hợp kim siêu bền: Bộ động cơ chế tạo từ vật liệu thép hợp kim (alloy steel material) mang lại khả năng chịu tải cao và độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp.
  2. Mô-men xoắn & Tốc độ cao: Cung cấp mô-men xoắn cao, tốc độ cao (High Torque, High Speed) kết hợp cùng tần số va đập lớn (High impact frequency) giúp tăng tốc độ gia công.
  3. Tùy chọn đầu kẹp đa dạng: Đầu kẹp (Anvil) cung cấp 2 tùy chọn dạng Type Q (mã OP-310Q) và Type F (mã OP-310F) linh hoạt cho các loại đầu vít khác nhau.
  4. Cò bấm 2 nấc thông minh: Thiết kế cò bấm khởi động 2 nấc (2 step push start trigger) giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát thao tác siết.
  5. Hệ thống xả khí bên cạnh: Thiết kế xả khí bên cạnh (Side exhaust) hướng dòng khí xả tránh thổi trực tiếp vào bề mặt thao tác.
  6. Gia tăng tuổi thọ thiết bị: Cấu tạo nắp trước chứa dầu (Oil-in-the-front cap design) hỗ trợ bôi trơn liên tục, gia tăng tuổi thọ vận hành bền bỉ.
  7. Tối ưu an toàn lao động: Tích hợp móc treo (Hook design) cho phép kết hợp với pa lăng lò xo (spring balancer), giảm mệt mỏi và nâng cao độ an toàn cho công nhân.

Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-310 Series

  1. Thương hiệu: Onpin
  2. Mã dòng sản phẩm: OP-310 Series (Mã chi tiết: OP-310Q, OP-310F)
  3. Tiêu chuẩn kỹ thuật: EN ISO 11148-6:2012, Machinery Directive 2006/42/EC
  4. Khả năng siết vít (Screw Size Capacity): 6 ~ 8 mm
  5. Lực siết làm việc (Working Torque): 60 Nm (44 ft-lb)
  6. Lực siết tối đa (MAX. Torque): 240 Nm (177 ft-lb)
  7. Tốc độ không tải (Free Speed): 8,000 rpm
  8. Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): 254 l/min (9 cfm)
  9. Chiều dài tổng thể (Overall Length): 200 mm (7.87 inch)
  10. Kích thước đầu khí vào (Air Inlet): 1/4 P.T
  11. Trọng lượng thực (Net Weight): 1.06 kg (2.38 lb)
  12. Độ ồn (Sound Level): 97 dB(A)
  13. Áp suất khí nén làm việc: 90 psi (6.2 bar / 6.3 kg/cm²)
  14. Loại đầu kẹp (Bit Type): Type Q (Model OP-310Q) / Type F (Model OP-310F)

Ứng dụng của Onpin OP-310 Series trong công nghiệp

  1. Sản xuất & Gia công đồ gỗ: Chuyên dụng cho công nghiệp mây tre đan (Rattan) và chế tác gỗ/mộc (Carpentry).
  2. Lắp ráp thiết bị điện & Động cơ: Thi công bắt vít khung vỏ thiết bị điện (Electric) và chế tạo động cơ (Motor).
  3. Gia công nhôm & Cơ khí phần cứng: Sử dụng trong lắp ráp cấu trúc nhôm định hình (Aluminum) và sản xuất linh kiện kim khí, phần cứng (Hardware).