Thông số kỹ thuật Máy Mài Góc Khí Nén Onpin OP-2850 Series

Onpin OP-2850 Series là gì?
Máy mài góc khí nén Onpin OP-2850 Series (bao gồm hai model OP-2850 và OP-2850A) là thiết bị gia công cơ khí cầm tay sử dụng nguồn khí nén áp suất $6.2\text{ bar}$ ($90\text{ psi}$) để vận hành động cơ rôtơ khí nén. Thiết bị truyền động mô-men xoắn qua hệ bánh răng côn đến trục mài để thực hiện các thao tác mài phẳng, làm mịn bề mặt và cắt gọt vật liệu. Việc trang bị các model thuộc dòng sản phẩm Onpin OP-2850 Series giúp tăng năng suất lao động, đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ và chịu tải liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật của Onpin OP-2850 Series
- Thiết kế công tắc xoay (Rotary switch / Rotate type) tối ưu cho các thao tác mài kéo dài và vận hành thời gian dài (long-time operation).
- Trang bị tay cầm phụ (Auxiliary handle) giúp giảm tối đa sự mệt mỏi cho tay người thao tác (reduces hand fatigue).
- Động cơ mạnh mẽ đạt công suất $0.63\text{ HP}$ ($470\text{ W}$) đáp ứng tốt các yêu cầu mài tải nặng.
- Tính tương thích cao, sử dụng linh hoạt với đĩa mài, đĩa cao su và chổi cước thép (grinding wheels, rubber pads, wire brushes).
- Cung cấp 2 tùy chọn chuẩn ren trục và kích thước đĩa: Model OP-2850 dùng đĩa $4\text{ inch}$ ($101\text{ mm}$) với ren trục $\text{M10} \times 1.5$; Model OP-2850A dùng đĩa $5\text{ inch}$ ($127\text{ mm}$) với ren trục $\text{M14} \times 2.0$.
- Cấu trúc cơ khí chính xác với vỏ máy (Housing), bộ chuyển đổi góc bánh răng côn (Driving Gear Spindle / Bevel Gear) và hệ thống van điều áp (Regulator Valve) tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết Onpin OP-2850 Series
- Model / Mã sản phẩm: OP-2850 và OP-2850A
- Thương hiệu: Onpin
- Kiểu công tắc: Công tắc xoay (Rotate Type / Rotary Switch)
- Công suất động cơ (Motor Power): $0.63\text{ HP}$ ($470\text{ W}$)
- Kích thước đĩa mài (Pad Size): $4\text{ inch}$ ($101\text{ mm}$) cho mã OP-2850; $5\text{ inch}$ ($127\text{ mm}$) cho mã OP-2850A
- Ren trục mài (Spindle Thread): $\text{M10} \times 1.5$ (OP-2850) | $\text{M14} \times 2.0$ (OP-2850A)
- Tốc độ không tải (Free Speed): $11,000\text{ rpm}$ (OP-2850) | $9,500\text{ rpm}$ (OP-2850A)
- Lượng khí tiêu thụ (Air Consumption): $452\text{ l/min}$ ($16\text{ cfm}$)
- Áp suất khí làm việc tiêu chuẩn: $90\text{ psi}$ ($6.2\text{ bar}$ / $6.3\text{ kg/cm}^2$)
- Chiều dài tổng thể (Overall Length): $235\text{ mm}$ ($9.25\text{ inch}$)
- Đầu khí vào (Air Inlet): $1/4\text{ P.T}$
- Kích thước ống dẫn khí (Hose Size): $9.5\text{ mm}$ ($3/8\text{ inch}$)
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): $1.8\text{ kg}$ ($3.96\text{ lb}$)
Ứng dụng của Onpin OP-2850 Series trong công nghiệp
- Ngành đóng tàu và sửa chữa hàng hải (Shipbuilding industry).
- Ngành gia công kim loại tấm và kết cấu thép (Sheet metal industry).
- Xưởng đúc kim loại và luyện kim (Foundry industry).
- Chế tạo máy móc phần cứng và sản phẩm kim loại (Hardware machinery & metal products).
- Ngành đóng mới, sửa chữa và độ xe cơ giới (Vehicle modification industry).