Đầu nối khí PCF Female Connector – Co nối nhanh ren trong cho ống khí nén
Đầu nối khí PCF Female Connector – Co nối nhanh ren trong cho ống khí nén
Đầu nối khí PCF Female Connector – Co nối nhanh ren trong cho ống khí nén

Đầu nối khí PCF Female Connector – Co nối nhanh ren trong cho ống khí nén

Giá:Contact Jade M-Tech
Danh mục: Khớp nối nhanh Airtac
Mã sản phẩm: PCF-Female connector

PCF Female Connector là đầu nối nhanh khí nén dạng ren trong, giúp kết nối ống khí chắc chắn và kín khí trong hệ thống khí nén. Với lưu lượng lớn, thân kim loại mạ chống ăn mòn và độ bền cao, sản phẩm phù hợp cho máy móc tự động hóa và môi trường công nghiệp.

PCF-Female connector Series Models & Sizes:
  • Đầu nối khí PCF Female Connector
  • PCF
  • PCF4M5
  • PCF401
  • PCF402
  • PCF6M5
  • PCF601
  • PCF602
  • PCF603
  • PCF604
  • PCF801
  • PCF802
  • PCF803
  • PCF804
  • PCF1001
  • PCF1002
  • PCF1003
  • PCF1004
  • PCF1202
  • PCF1203
  • PCF1204
  • đầu nối khí PCF
  • co nối nhanh ren trong
  • đầu nối khí nén ren cái
  • fitting khí nén PCF
  • đầu nối ống khí
Xem thêm

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Đầu nối khí PCF Female Connector

Đầu nối khí nén PCF Female Connector là phụ kiện kết nối nhanh dạng ren trong, được thiết kế để liên kết ống khí với cổng ren cái một cách chắc chắn và kín khí, đảm bảo hiệu suất ổn định trong hệ thống khí nén công nghiệp.

Khái niệm sản phẩm

  1. PCF là loại đầu nối nhanh (push-in fitting) ren trong, cho phép kết nối ống khí nhanh chóng mà không cần dụng cụ.
  2. Sử dụng cơ chế kẹp ống tự động, giúp giữ ống chắc chắn và dễ dàng tháo lắp khi cần.

Tính năng và đặc điểm nổi bật

  1. Lưu lượng khí lớn (high flow capacity), đảm bảo hiệu suất tương đương đường kính ống
  2. Kết nối nhanh dạng push-in, thao tác đơn giản và tiện lợi
  3. Ren trong có lớp làm kín (sealant/gioăng) giúp chống rò rỉ khí hiệu quả
  4. Thân kim loại mạ niken, chống ăn mòn và tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt
  5. Nút nhấn tháo ống tiện lợi, dễ dàng tái sử dụng nhiều lần
  6. Kết cấu chắc chắn, đảm bảo độ an toàn và độ bền cao
  7. Tương thích với ống PU và nylon, linh hoạt trong sử dụng

Thông số kỹ thuật chính

  1. Dải đường kính ống: Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø12 mm
  2. Kiểu ren: M5, 1/8", 1/4", 3/8", 1/2" (PT)
  3. Áp suất làm việc: 0 – 1.0 MPa
  4. Áp suất chịu đựng: 1.5 MPa
  5. Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 70°C
  6. Vật liệu: đồng mạ niken, nhựa POM, gioăng NBR
  7. Ống sử dụng: PU hoặc nylon mềm

Ưu điểm của sản phẩm

  1. Kết nối kín khí, hạn chế rò rỉ tối đa
  2. Lưu lượng lớn, tối ưu hiệu suất hệ thống
  3. Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
  4. Dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian
  5. Tái sử dụng nhiều lần, giảm chi phí

Ứng dụng

  1. Hệ thống khí nén trong nhà máy
  2. Máy móc tự động hóa, robot công nghiệp
  3. Dây chuyền sản xuất, máy đóng gói
  4. Hệ thống dẫn khí trong cơ khí, điện tử
  5. Thiết bị sử dụng khí nén